Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang LKR

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,01294 LKR1 LKR = 77,275 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01269
Cao nhất
0,01294
Trung bình
0,01277
Thay đổi
+1,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01294+0,00009 · +0,71%
23 thg 10, 20260,01285+0,00001 · +0,06%
22 thg 10, 20260,01284+0,00004 · +0,28%
21 thg 10, 20260,01281−0,00001 · −0,09%
20 thg 10, 20260,01282+0,00001 · +0,11%
19 thg 10, 20260,01280,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,0128−0,00002 · −0,17%
17 thg 10, 20260,01282+0,00001 · +0,05%
16 thg 10, 20260,01282+0,00003 · +0,26%
15 thg 10, 20260,01278+0,00002 · +0,14%
14 thg 10, 20260,01277−0,00001 · −0,05%
13 thg 10, 20260,012770,00000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,01277−0,00002 · −0,13%
11 thg 10, 20260,01279−0,00005 · −0,35%
10 thg 10, 20260,01283+0,00004 · +0,30%
9 thg 10, 20260,01279+0,00004 · +0,31%
8 thg 10, 20260,01276+0,00005 · +0,36%
7 thg 10, 20260,01271+0,00002 · +0,17%
6 thg 10, 20260,01269−0,00002 · −0,13%
5 thg 10, 20260,0127−0,00002 · −0,17%
4 thg 10, 20260,01273+0,00001 · +0,09%
3 thg 10, 20260,012710,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,01272−0,00003 · −0,26%
1 thg 10, 20260,01275−0,00001 · −0,07%
30 thg 9, 20260,012760,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,01275+0,00001 · +0,09%
28 thg 9, 20260,01274+0,00003 · +0,26%
27 thg 9, 20260,012710,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,012710,00000 · 0,00%
25 thg 9, 20260,0127

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND12,94 LKR
  • 5.000 VND64,7 LKR
  • 10.000 VND129,41 LKR
  • 50.000 VND647,04 LKR
  • 100.000 VND1.294,08 LKR
  • 500.000 VND6.470,39 LKR
  • 1.000.000 VND12.940,79 LKR
  • 5.000.000 VND64.703,94 LKR
  • 10.000.000 VND129.407,89 LKR
  • 1 LKR77,28 VND
  • 5 LKR386,38 VND
  • 10 LKR772,75 VND
  • 25 LKR1.931,88 VND
  • 50 LKR3.863,75 VND
  • 100 LKR7.727,5 VND
  • 500 LKR38.637,52 VND
  • 1.000 LKR77.275,04 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,01294 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 77,275 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,87%: thấp nhất 0,01269, cao nhất 0,01294, trung bình 0,01277 LKR cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.