Tỷ giá LKR sang VND
1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LKR = 77,275 VND1 VND = 0,01294 LKRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 77,275
- Cao nhất
- 78,839
- Trung bình
- 78,321
- Thay đổi
- −1,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 77,275 | −0,551 · −0,71% |
| 23 thg 10, 2026 | 77,826 | −0,047 · −0,06% |
| 22 thg 10, 2026 | 77,873 | −0,217 · −0,28% |
| 21 thg 10, 2026 | 78,09 | +0,072 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 78,018 | −0,085 · −0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 78,103 | −0,010 · −0,01% |
| 18 thg 10, 2026 | 78,114 | +0,130 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 77,984 | −0,040 · −0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 78,024 | −0,201 · −0,26% |
| 15 thg 10, 2026 | 78,225 | −0,111 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 78,336 | +0,037 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 78,299 | −0,008 · −0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 78,306 | +0,104 · +0,13% |
| 11 thg 10, 2026 | 78,202 | +0,276 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 77,926 | −0,234 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 78,16 | −0,241 · −0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 78,401 | −0,282 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 78,683 | −0,131 · −0,17% |
| 6 thg 10, 2026 | 78,814 | +0,099 · +0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 78,715 | +0,133 · +0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 78,582 | −0,067 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 78,649 | +0,003 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 78,646 | +0,201 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 78,445 | +0,053 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 78,391 | −0,023 · −0,03% |
| 29 thg 9, 2026 | 78,414 | −0,068 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 78,483 | −0,204 · −0,26% |
| 27 thg 9, 2026 | 78,687 | −0,022 · −0,03% |
| 26 thg 9, 2026 | 78,709 | −0,012 · −0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 78,721 | −0,118 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1 LKR77,28 VND
- 5 LKR386,38 VND
- 10 LKR772,75 VND
- 25 LKR1.931,88 VND
- 50 LKR3.863,75 VND
- 100 LKR7.727,5 VND
- 500 LKR38.637,52 VND
- 1.000 LKR77.275,04 VND
- 1.000 VND12,94 LKR
- 5.000 VND64,7 LKR
- 10.000 VND129,41 LKR
- 50.000 VND647,04 LKR
- 100.000 VND1.294,08 LKR
- 500.000 VND6.470,39 LKR
- 1.000.000 VND12.940,79 LKR
- 5.000.000 VND64.703,94 LKR
- 10.000.000 VND129.407,89 LKR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LKR sang VND hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LKR = 77,275 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,01294 LKR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LKR sang VND thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 77,275, cao nhất 78,839, trung bình 78,321 VND cho 1 LKR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.