Tỷ giá VND sang LAK
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,86768 LAK1 LAK = 1,152 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,86043
- Cao nhất
- 0,87769
- Trung bình
- 0,86676
- Thay đổi
- +0,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,86768 | −0,01000 · −1,14% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,87769 | +0,00290 · +0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,87479 | +0,00361 · +0,41% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,87118 | +0,00426 · +0,49% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,86692 | +0,00007 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,86684 | −0,00462 · −0,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,87146 | +0,00692 · +0,80% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,86454 | −0,00767 · −0,88% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,8722 | −0,00115 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,87336 | +0,00681 · +0,79% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,86655 | +0,00464 · +0,54% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,8619 | −0,00013 · −0,02% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,86203 | −0,00459 · −0,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,86663 | +0,00262 · +0,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,86401 | −0,00670 · −0,77% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,8707 | −0,00168 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,87238 | +0,00690 · +0,80% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,86548 | +0,00254 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,86294 | −0,00024 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,86318 | −0,00323 · −0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,86641 | +0,00432 · +0,50% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,86209 | −0,00499 · −0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,86708 | +0,00380 · +0,44% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,86328 | −0,00417 · −0,48% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,86745 | +0,00011 · +0,01% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,86734 | +0,00147 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,86587 | +0,00240 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,86347 | +0,00253 · +0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,86094 | +0,00051 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,86043 | −0,00218 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND867,68 LAK
- 5.000 VND4.338,42 LAK
- 10.000 VND8.676,84 LAK
- 50.000 VND43.384,2 LAK
- 100.000 VND86.768,4 LAK
- 500.000 VND433.841,98 LAK
- 1.000.000 VND867.683,95 LAK
- 5.000.000 VND4.338.419,77 LAK
- 10.000.000 VND8.676.839,53 LAK
- 1 LAK1,15 VND
- 5 LAK5,76 VND
- 10 LAK11,52 VND
- 25 LAK28,81 VND
- 50 LAK57,62 VND
- 100 LAK115,25 VND
- 500 LAK576,25 VND
- 1.000 LAK1.152,49 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,86768 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 1,152 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,59%: thấp nhất 0,86043, cao nhất 0,87769, trung bình 0,86676 LAK cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.