Tỷ giá VND sang KMF
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,01713 KMF1 KMF = 58,394 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01663
- Cao nhất
- 0,01713
- Trung bình
- 0,01687
- Thay đổi
- +2,82%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,01713 | +0,00014 · +0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01698 | +0,00005 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01693 | +0,00001 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01692 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01692 | +0,00001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01692 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01692 | −0,00003 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01695 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01695 | +0,00002 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01693 | −0,00002 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01694 | −0,00005 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01699 | +0,00003 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01696 | −0,00001 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01697 | −0,00006 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01704 | +0,00009 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01694 | +0,00001 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01694 | +0,00010 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01684 | −0,00003 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01688 | −0,00004 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01691 | +0,00009 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01682 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01681 | +0,00001 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0168 | +0,00005 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01675 | +0,00001 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01674 | +0,00005 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01669 | +0,00003 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01666 | +0,00003 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01663 | −0,00001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01663 | −0,00002 · −0,13% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,01665 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND17,13 KMF
- 5.000 VND85,63 KMF
- 10.000 VND171,25 KMF
- 50.000 VND856,26 KMF
- 100.000 VND1.712,51 KMF
- 500.000 VND8.562,57 KMF
- 1.000.000 VND17.125,14 KMF
- 5.000.000 VND85.625,7 KMF
- 10.000.000 VND171.251,4 KMF
- 1 KMF58,39 VND
- 5 KMF291,97 VND
- 10 KMF583,94 VND
- 25 KMF1.459,84 VND
- 50 KMF2.919,68 VND
- 100 KMF5.839,37 VND
- 500 KMF29.196,84 VND
- 1.000 KMF58.393,68 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang KMF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,01713 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 58,394 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,82%: thấp nhất 0,01663, cao nhất 0,01713, trung bình 0,01687 KMF cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.