Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang NAD

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0013969 NAD1 NAD = 715,89 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0013617
Cao nhất
0,0014209
Trung bình
0,0013892
Thay đổi
+0,47%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0013969+0,0000050 · +0,36%
24 thg 10, 20260,0013919+0,0000055 · +0,40%
23 thg 10, 20260,0013863+0,0000141 · +1,03%
22 thg 10, 20260,0013722+0,0000066 · +0,48%
21 thg 10, 20260,0013657−0,0000003 · −0,02%
20 thg 10, 20260,0013659+0,0000042 · +0,31%
19 thg 10, 20260,0013617−0,0000049 · −0,36%
18 thg 10, 20260,0013666+0,0000018 · +0,13%
17 thg 10, 20260,0013649−0,0000064 · −0,47%
16 thg 10, 20260,0013713−0,0000181 · −1,30%
15 thg 10, 20260,0013894+0,0000069 · +0,50%
14 thg 10, 20260,0013825−0,0000057 · −0,41%
13 thg 10, 20260,0013882−0,0000003 · −0,02%
12 thg 10, 20260,0013885−0,0000009 · −0,07%
11 thg 10, 20260,0013894+0,0000013 · +0,09%
10 thg 10, 20260,0013882−0,0000059 · −0,43%
9 thg 10, 20260,0013941−0,0000169 · −1,20%
8 thg 10, 20260,001411+0,0000020 · +0,14%
7 thg 10, 20260,001409−0,0000064 · −0,45%
6 thg 10, 20260,0014153−0,0000056 · −0,39%
5 thg 10, 20260,0014209+0,0000088 · +0,62%
4 thg 10, 20260,0014122+0,0000036 · +0,25%
3 thg 10, 20260,0014086−0,0000008 · −0,06%
2 thg 10, 20260,0014094+0,0000140 · +1,01%
1 thg 10, 20260,0013953+0,0000099 · +0,71%
30 thg 9, 20260,0013855−0,0000087 · −0,62%
29 thg 9, 20260,0013941+0,0000025 · +0,18%
28 thg 9, 20260,0013916+0,0000141 · +1,02%
27 thg 9, 20260,0013775−0,0000023 · −0,16%
26 thg 9, 20260,0013798−0,0000105 · −0,76%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS1,4 NAD
  • 5.000 UZS6,98 NAD
  • 10.000 UZS13,97 NAD
  • 50.000 UZS69,84 NAD
  • 100.000 UZS139,69 NAD
  • 500.000 UZS698,43 NAD
  • 1.000.000 UZS1.396,86 NAD
  • 5.000.000 UZS6.984,32 NAD
  • 10.000.000 UZS13.968,64 NAD
  • 1 NAD715,89 UZS
  • 5 NAD3.579,45 UZS
  • 10 NAD7.158,89 UZS
  • 25 NAD17.897,23 UZS
  • 50 NAD35.794,46 UZS
  • 100 NAD71.588,93 UZS
  • 500 NAD357.944,63 UZS
  • 1.000 NAD715.889,25 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang NAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0013969 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 715,89 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,47%: thấp nhất 0,0013617, cao nhất 0,0014209, trung bình 0,0013892 NAD cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.