Tỷ giá NAD sang UZS
1 Đô la Namibia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 NAD = 715,89 UZS1 UZS = 0,0013969 NADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 703,76
- Cao nhất
- 734,38
- Trung bình
- 719,95
- Thay đổi
- −0,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 715,89 | −2,58 · −0,36% |
| 24 thg 10, 2026 | 718,47 | −2,87 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 721,33 | −7,41 · −1,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 728,74 | −3,50 · −0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 732,24 | +0,14 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 732,10 | −2,27 · −0,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 734,38 | +2,66 · +0,36% |
| 18 thg 10, 2026 | 731,72 | −0,95 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 732,68 | +3,44 · +0,47% |
| 16 thg 10, 2026 | 729,24 | +9,48 · +1,32% |
| 15 thg 10, 2026 | 719,76 | −3,59 · −0,50% |
| 14 thg 10, 2026 | 723,35 | +2,97 · +0,41% |
| 13 thg 10, 2026 | 720,38 | +0,18 · +0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 720,20 | +0,49 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 719,71 | −0,66 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 720,37 | +3,07 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 717,30 | +8,60 · +1,21% |
| 8 thg 10, 2026 | 708,70 | −1,02 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 709,72 | +3,19 · +0,45% |
| 6 thg 10, 2026 | 706,54 | +2,78 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 703,76 | −4,36 · −0,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 708,12 | −1,81 · −0,25% |
| 3 thg 10, 2026 | 709,93 | +0,40 · +0,06% |
| 2 thg 10, 2026 | 709,53 | −7,14 · −1,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 716,67 | −5,10 · −0,71% |
| 30 thg 9, 2026 | 721,77 | +4,49 · +0,63% |
| 29 thg 9, 2026 | 717,28 | −1,31 · −0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 718,60 | −7,36 · −1,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 725,95 | +1,19 · +0,16% |
| 26 thg 9, 2026 | 724,76 | +5,49 · +0,76% |
Số tiền phổ biến
- 1 NAD715,89 UZS
- 5 NAD3.579,45 UZS
- 10 NAD7.158,89 UZS
- 25 NAD17.897,23 UZS
- 50 NAD35.794,46 UZS
- 100 NAD71.588,93 UZS
- 500 NAD357.944,63 UZS
- 1.000 NAD715.889,25 UZS
- 1.000 UZS1,4 NAD
- 5.000 UZS6,98 NAD
- 10.000 UZS13,97 NAD
- 50.000 UZS69,84 NAD
- 100.000 UZS139,69 NAD
- 500.000 UZS698,43 NAD
- 1.000.000 UZS1.396,86 NAD
- 5.000.000 UZS6.984,32 NAD
- 10.000.000 UZS13.968,64 NAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá NAD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 NAD = 715,89 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0013969 NAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá NAD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,47%: thấp nhất 703,76, cao nhất 734,38, trung bình 719,95 UZS cho 1 NAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.