Tỷ giá UZS sang LKR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,028 LKR1 LKR = 35,708 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02743
- Cao nhất
- 0,02811
- Trung bình
- 0,02786
- Thay đổi
- +0,26%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,028 | +0,00017 · +0,61% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02783 | −0,00004 · −0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02787 | +0,00011 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02776 | +0,00016 · +0,58% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0276 | −0,00003 · −0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02763 | +0,00019 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02744 | −0,00003 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02747 | +0,00004 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02743 | −0,00019 · −0,71% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02763 | −0,00013 · −0,49% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02776 | −0,00001 · −0,02% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02777 | −0,00005 · −0,17% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02781 | 0,00000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02782 | +0,00001 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0278 | −0,00002 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02783 | −0,00008 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0279 | −0,00014 · −0,50% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02804 | −0,00004 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02808 | +0,00004 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02804 | −0,00002 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02806 | −0,00002 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02808 | +0,00011 · +0,39% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02798 | +0,00001 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02797 | −0,00011 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02808 | +0,00012 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02796 | −0,00010 · −0,36% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02806 | −0,00005 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02811 | +0,00020 · +0,72% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02791 | +0,00001 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02791 | −0,00002 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS28 LKR
- 5.000 UZS140,02 LKR
- 10.000 UZS280,05 LKR
- 50.000 UZS1.400,24 LKR
- 100.000 UZS2.800,48 LKR
- 500.000 UZS14.002,39 LKR
- 1.000.000 UZS28.004,77 LKR
- 5.000.000 UZS140.023,86 LKR
- 10.000.000 UZS280.047,73 LKR
- 1 LKR35,71 UZS
- 5 LKR178,54 UZS
- 10 LKR357,08 UZS
- 25 LKR892,7 UZS
- 50 LKR1.785,41 UZS
- 100 LKR3.570,82 UZS
- 500 LKR17.854,1 UZS
- 1.000 LKR35.708,2 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang LKR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,028 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 35,708 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,26%: thấp nhất 0,02743, cao nhất 0,02811, trung bình 0,02786 LKR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.