Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang UZS

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 35,708 UZS1 UZS = 0,028 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
35,568
Cao nhất
36,455
Trung bình
35,901
Thay đổi
−0,35%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202635,708−0,218 · −0,61%
24 thg 10, 202635,926+0,050 · +0,14%
23 thg 10, 202635,876−0,143 · −0,40%
22 thg 10, 202636,019−0,208 · −0,58%
21 thg 10, 202636,227+0,035 · +0,10%
20 thg 10, 202636,193−0,251 · −0,69%
19 thg 10, 202636,443+0,046 · +0,13%
18 thg 10, 202636,397−0,058 · −0,16%
17 thg 10, 202636,455+0,257 · +0,71%
16 thg 10, 202636,198+0,176 · +0,49%
15 thg 10, 202636,022+0,007 · +0,02%
14 thg 10, 202636,015+0,061 · +0,17%
13 thg 10, 202635,954+0,003 · +0,01%
12 thg 10, 202635,952−0,015 · −0,04%
11 thg 10, 202635,966+0,032 · +0,09%
10 thg 10, 202635,934+0,097 · +0,27%
9 thg 10, 202635,837+0,178 · +0,50%
8 thg 10, 202635,659+0,045 · +0,13%
7 thg 10, 202635,614−0,050 · −0,14%
6 thg 10, 202635,664+0,028 · +0,08%
5 thg 10, 202635,636+0,030 · +0,08%
4 thg 10, 202635,606−0,139 · −0,39%
3 thg 10, 202635,745−0,007 · −0,02%
2 thg 10, 202635,752+0,144 · +0,41%
1 thg 10, 202635,608−0,157 · −0,44%
30 thg 9, 202635,765+0,129 · +0,36%
29 thg 9, 202635,636+0,068 · +0,19%
28 thg 9, 202635,568−0,256 · −0,72%
27 thg 9, 202635,825−0,008 · −0,02%
26 thg 9, 202635,833

Số tiền phổ biến

  • 1 LKR35,71 UZS
  • 5 LKR178,54 UZS
  • 10 LKR357,08 UZS
  • 25 LKR892,7 UZS
  • 50 LKR1.785,41 UZS
  • 100 LKR3.570,82 UZS
  • 500 LKR17.854,1 UZS
  • 1.000 LKR35.708,2 UZS
  • 1.000 UZS28 LKR
  • 5.000 UZS140,02 LKR
  • 10.000 UZS280,05 LKR
  • 50.000 UZS1.400,24 LKR
  • 100.000 UZS2.800,48 LKR
  • 500.000 UZS14.002,39 LKR
  • 1.000.000 UZS28.004,77 LKR
  • 5.000.000 UZS140.023,86 LKR
  • 10.000.000 UZS280.047,73 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 35,708 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,028 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,35%: thấp nhất 35,568, cao nhất 36,455, trung bình 35,901 UZS cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.