Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang KMF

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Franc Comoros hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,03683 KMF1 KMF = 27,148 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03625
Cao nhất
0,03735
Trung bình
0,03679
Thay đổi
+0,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,03683−0,00001 · −0,02%
23 thg 10, 20260,03684+0,00023 · +0,64%
22 thg 10, 20260,03661+0,00013 · +0,35%
21 thg 10, 20260,036480,00000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,03648+0,00023 · +0,63%
19 thg 10, 20260,03625−0,00006 · −0,16%
18 thg 10, 20260,03631+0,00005 · +0,15%
17 thg 10, 20260,03625−0,00027 · −0,75%
16 thg 10, 20260,03653−0,00023 · −0,62%
15 thg 10, 20260,03676−0,00009 · −0,26%
14 thg 10, 20260,03685−0,00015 · −0,40%
13 thg 10, 20260,037+0,00005 · +0,14%
12 thg 10, 20260,03695+0,00004 · +0,10%
11 thg 10, 20260,03691−0,00003 · −0,09%
10 thg 10, 20260,03694−0,00001 · −0,04%
9 thg 10, 20260,03696−0,00029 · −0,77%
8 thg 10, 20260,03724+0,00003 · +0,09%
7 thg 10, 20260,03721−0,00009 · −0,23%
6 thg 10, 20260,03729−0,00006 · −0,16%
5 thg 10, 20260,03735+0,00024 · +0,65%
4 thg 10, 20260,03711+0,00012 · +0,32%
3 thg 10, 20260,03699+0,00004 · +0,11%
2 thg 10, 20260,03695+0,00005 · +0,14%
1 thg 10, 20260,0369+0,00021 · +0,57%
30 thg 9, 20260,03669−0,00003 · −0,09%
29 thg 9, 20260,03672−0,00003 · −0,08%
28 thg 9, 20260,03675+0,00024 · +0,65%
27 thg 9, 20260,03652−0,00002 · −0,04%
26 thg 9, 20260,03653−0,00009 · −0,24%
25 thg 9, 20260,03662

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS36,83 KMF
  • 5.000 UZS184,17 KMF
  • 10.000 UZS368,35 KMF
  • 50.000 UZS1.841,75 KMF
  • 100.000 UZS3.683,5 KMF
  • 500.000 UZS18.417,49 KMF
  • 1.000.000 UZS36.834,98 KMF
  • 5.000.000 UZS184.174,92 KMF
  • 10.000.000 UZS368.349,85 KMF
  • 1 KMF27,15 UZS
  • 5 KMF135,74 UZS
  • 10 KMF271,48 UZS
  • 25 KMF678,7 UZS
  • 50 KMF1.357,41 UZS
  • 100 KMF2.714,81 UZS
  • 500 KMF13.574,05 UZS
  • 1.000 KMF27.148,1 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang KMF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,03683 KMF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KMF = 27,148 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang KMF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 0,03625, cao nhất 0,03735, trung bình 0,03679 KMF cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.