Tỷ giá KMF sang UZS
1 Franc Comoros bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KMF = 27,003 UZS1 UZS = 0,03703 KMFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 26,772
- Cao nhất
- 27,584
- Trung bình
- 27,174
- Thay đổi
- −1,11%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 27,003 | −0,145 · −0,53% |
| 24 thg 10, 2026 | 27,148 | +0,006 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 27,142 | −0,174 · −0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 27,316 | −0,095 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 27,411 | −0,002 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 27,412 | −0,172 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 27,584 | +0,043 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 27,541 | −0,041 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 27,583 | +0,207 · +0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 27,376 | +0,170 · +0,63% |
| 15 thg 10, 2026 | 27,205 | +0,070 · +0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 27,135 | +0,107 · +0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 27,028 | −0,038 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 27,066 | −0,027 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 27,094 | +0,024 · +0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 27,069 | +0,010 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 27,06 | +0,207 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 26,853 | −0,024 · −0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 26,877 | +0,062 · +0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 26,815 | +0,043 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 26,772 | −0,174 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 26,946 | −0,087 · −0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 27,033 | −0,029 · −0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 27,061 | −0,039 · −0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 27,10 | −0,154 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 27,255 | +0,024 · +0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 27,231 | +0,023 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 27,208 | −0,176 · −0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 27,384 | +0,012 · +0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 27,372 | +0,065 · +0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1 KMF27 UZS
- 5 KMF135,02 UZS
- 10 KMF270,03 UZS
- 25 KMF675,08 UZS
- 50 KMF1.350,16 UZS
- 100 KMF2.700,32 UZS
- 500 KMF13.501,59 UZS
- 1.000 KMF27.003,18 UZS
- 1.000 UZS37,03 KMF
- 5.000 UZS185,16 KMF
- 10.000 UZS370,33 KMF
- 50.000 UZS1.851,63 KMF
- 100.000 UZS3.703,27 KMF
- 500.000 UZS18.516,34 KMF
- 1.000.000 UZS37.032,67 KMF
- 5.000.000 UZS185.163,37 KMF
- 10.000.000 UZS370.326,75 KMF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KMF sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KMF = 27,003 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,03703 KMF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KMF sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 26,772, cao nhất 27,584, trung bình 27,174 UZS cho 1 KMF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.