Tỷ giá UZS sang JPY hôm nay

Tỷ giá UZS sang JPY tháng 6 năm 2026

UZS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 6 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01327
Đóng cửa
0,01345
Thấp nhất
0,01327
Cao nhất
0,01347
Thay đổi
+1,36%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 6, 20260,01345−0,00001 · −0,05%
29 thg 6, 20260,01346−0,00001 · −0,08%
28 thg 6, 20260,01347+0,00005 · +0,37%
27 thg 6, 20260,01342−0,00002 · −0,18%
26 thg 6, 20260,01344+0,00001 · +0,11%
25 thg 6, 20260,01343−0,00001 · −0,08%
24 thg 6, 20260,01344−0,00001 · −0,07%
23 thg 6, 20260,01345+0,00004 · +0,27%
22 thg 6, 20260,01341+0,00004 · +0,28%
21 thg 6, 20260,013380,00000 · 0,00%
20 thg 6, 20260,01338+0,00001 · +0,07%
19 thg 6, 20260,01337+0,00006 · +0,46%
18 thg 6, 20260,01331−0,00004 · −0,28%
17 thg 6, 20260,01335−0,00001 · −0,05%
16 thg 6, 20260,01335+0,00001 · +0,04%
15 thg 6, 20260,01335−0,00003 · −0,19%
14 thg 6, 20260,01337+0,00003 · +0,26%
13 thg 6, 20260,01334−0,00002 · −0,17%
12 thg 6, 20260,01336+0,00006 · +0,42%
11 thg 6, 20260,01330,00000 · 0,00%
10 thg 6, 20260,01331−0,00002 · −0,15%
9 thg 6, 20260,01333−0,00001 · −0,09%
8 thg 6, 20260,01334−0,00001 · −0,10%
7 thg 6, 20260,01335+0,00004 · +0,30%
6 thg 6, 20260,01331−0,00004 · −0,31%
5 thg 6, 20260,01335−0,00003 · −0,22%
4 thg 6, 20260,01338−0,00001 · −0,10%
3 thg 6, 20260,0134+0,00004 · +0,30%
2 thg 6, 20260,01336+0,00009 · +0,65%
1 thg 6, 20260,013270,00000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.