Tỷ giá UZS sang JPY hôm nay

Tỷ giá UZS sang JPY tháng 10 năm 2026

UZS/JPY: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,01344
Đóng cửa
0,01319
Thấp nhất
0,01308
Cao nhất
0,01346
Thay đổi
−0,69%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,01319−0,00005 · −0,41%
26 thg 10, 20260,01324+0,00002 · +0,13%
25 thg 10, 20260,01323+0,00007 · +0,52%
24 thg 10, 20260,01316−0,00002 · −0,18%
23 thg 10, 20260,01318−0,00002 · −0,12%
22 thg 10, 20260,0132+0,00004 · +0,27%
21 thg 10, 20260,01316−0,00002 · −0,17%
20 thg 10, 20260,01318+0,00010 · +0,79%
19 thg 10, 20260,01308−0,00003 · −0,22%
18 thg 10, 20260,01311+0,00002 · +0,15%
17 thg 10, 20260,01309−0,00009 · −0,65%
16 thg 10, 20260,01317−0,00005 · −0,40%
15 thg 10, 20260,01323−0,00006 · −0,43%
14 thg 10, 20260,01328−0,00002 · −0,15%
13 thg 10, 20260,0133−0,00002 · −0,14%
12 thg 10, 20260,01332+0,00002 · +0,12%
11 thg 10, 20260,01331−0,00001 · −0,08%
10 thg 10, 20260,01332−0,00003 · −0,21%
9 thg 10, 20260,01334−0,00008 · −0,56%
8 thg 10, 20260,01342−0,00004 · −0,28%
7 thg 10, 20260,01346+0,00002 · +0,12%
6 thg 10, 20260,01344+0,00002 · +0,14%
5 thg 10, 20260,01342+0,00002 · +0,12%
4 thg 10, 20260,01341+0,00005 · +0,36%
3 thg 10, 20260,01336+0,00001 · +0,11%
2 thg 10, 20260,01334−0,00010 · −0,71%
1 thg 10, 20260,01344+0,00016 · +1,19%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.