Tỷ giá UZS sang IDR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 1,523 IDR1 IDR = 0,65662 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,492
- Cao nhất
- 1,528
- Trung bình
- 1,511
- Thay đổi
- +0,53%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,523 | +0,006 · +0,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,517 | −0,001 · −0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,518 | +0,009 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,509 | +0,012 · +0,83% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,497 | −0,002 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,499 | +0,006 · +0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,492 | −0,005 · −0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,497 | +0,002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,495 | −0,010 · −0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,505 | 0,000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,505 | +0,002 · +0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,503 | −0,004 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,507 | 0,000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,507 | +0,003 · +0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,504 | −0,002 · −0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,506 | −0,005 · −0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,51 | −0,008 · −0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,518 | −0,001 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,519 | −0,004 · −0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,523 | 0,000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,523 | +0,001 · +0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,522 | +0,009 · +0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,513 | +0,001 · +0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,512 | −0,011 · −0,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,523 | +0,013 · +0,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,51 | −0,018 · −1,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,528 | 0,000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,527 | +0,014 · +0,93% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,513 | −0,002 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,515 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1.522,95 IDR
- 5.000 UZS7.614,75 IDR
- 10.000 UZS15.229,51 IDR
- 50.000 UZS76.147,54 IDR
- 100.000 UZS152.295,09 IDR
- 500.000 UZS761.475,44 IDR
- 1.000.000 UZS1.522.950,87 IDR
- 5.000.000 UZS7.614.754,37 IDR
- 10.000.000 UZS15.229.508,73 IDR
- 1.000 IDR656,62 UZS
- 5.000 IDR3.283,1 UZS
- 10.000 IDR6.566,2 UZS
- 50.000 IDR32.831 UZS
- 100.000 IDR65.662 UZS
- 500.000 IDR328.310 UZS
- 1.000.000 IDR656.620 UZS
- 5.000.000 IDR3.283.099,99 UZS
- 10.000.000 IDR6.566.199,99 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 1,523 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,65662 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,53%: thấp nhất 1,492, cao nhất 1,528, trung bình 1,511 IDR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.