Tỷ giá UZS sang IDR hôm nay

Tỷ giá UZS sang IDR tháng 7 năm 2026

UZS/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,491
Đóng cửa
1,505
Thấp nhất
1,485
Cao nhất
1,507
Thay đổi
+1,39%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20261,5050,000 · 0,00%
30 thg 7, 20261,505+0,002 · +0,15%
29 thg 7, 20261,503−0,002 · −0,13%
28 thg 7, 20261,505+0,011 · +0,72%
27 thg 7, 20261,494+0,003 · +0,21%
26 thg 7, 20261,49−0,003 · −0,23%
25 thg 7, 20261,494+0,003 · +0,17%
24 thg 7, 20261,491+0,006 · +0,40%
23 thg 7, 20261,485−0,008 · −0,57%
22 thg 7, 20261,494−0,005 · −0,31%
21 thg 7, 20261,499+0,004 · +0,26%
20 thg 7, 20261,4950,000 · 0,00%
19 thg 7, 20261,495+0,003 · +0,22%
18 thg 7, 20261,491+0,005 · +0,36%
17 thg 7, 20261,486−0,015 · −0,99%
16 thg 7, 20261,501+0,005 · +0,34%
15 thg 7, 20261,496+0,003 · +0,22%
14 thg 7, 20261,492−0,007 · −0,46%
13 thg 7, 20261,499+0,001 · +0,10%
12 thg 7, 20261,498−0,004 · −0,25%
11 thg 7, 20261,502−0,003 · −0,21%
10 thg 7, 20261,505−0,002 · −0,15%
9 thg 7, 20261,507+0,013 · +0,90%
8 thg 7, 20261,494−0,002 · −0,11%
7 thg 7, 20261,495−0,008 · −0,55%
6 thg 7, 20261,503+0,001 · +0,05%
5 thg 7, 20261,503+0,003 · +0,21%
4 thg 7, 20261,499−0,008 · −0,51%
3 thg 7, 20261,5070,000 · 0,00%
2 thg 7, 20261,507+0,016 · +1,09%
1 thg 7, 20261,491+0,006 · +0,42%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.