Tỷ giá UZS sang IDR hôm nay

Tỷ giá UZS sang IDR tháng 1 năm 2026

UZS/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,39
Đóng cửa
1,371
Thấp nhất
1,371
Cao nhất
1,416
Thay đổi
−1,44%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20261,371−0,013 · −0,93%
30 thg 1, 20261,384−0,002 · −0,12%
29 thg 1, 20261,385+0,005 · +0,38%
28 thg 1, 20261,38−0,010 · −0,73%
27 thg 1, 20261,39−0,002 · −0,11%
26 thg 1, 20261,392−0,003 · −0,22%
25 thg 1, 20261,395+0,002 · +0,14%
24 thg 1, 20261,393+0,006 · +0,42%
23 thg 1, 20261,387−0,011 · −0,79%
22 thg 1, 20261,398−0,007 · −0,51%
21 thg 1, 20261,405−0,008 · −0,58%
20 thg 1, 20261,414−0,002 · −0,16%
19 thg 1, 20261,416+0,005 · +0,32%
18 thg 1, 20261,411−0,002 · −0,15%
17 thg 1, 20261,414+0,002 · +0,11%
16 thg 1, 20261,412+0,010 · +0,72%
15 thg 1, 20261,402+0,006 · +0,45%
14 thg 1, 20261,396+0,001 · +0,10%
13 thg 1, 20261,394+0,002 · +0,18%
12 thg 1, 20261,392+0,005 · +0,37%
11 thg 1, 20261,3870,000 · 0,00%
10 thg 1, 20261,387−0,007 · −0,50%
9 thg 1, 20261,394−0,002 · −0,15%
8 thg 1, 20261,396−0,004 · −0,27%
7 thg 1, 20261,40+0,002 · +0,12%
6 thg 1, 20261,398+0,007 · +0,48%
5 thg 1, 20261,3920,000 · 0,00%
4 thg 1, 20261,392+0,002 · +0,16%
3 thg 1, 20261,390,000 · 0,00%
2 thg 1, 20261,3890,000 · 0,00%
1 thg 1, 20261,39−0,001 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.