Tỷ giá UZS sang IDR hôm nay

Tỷ giá UZS sang IDR tháng 4 năm 2026

UZS/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 4 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,393
Đóng cửa
1,442
Thấp nhất
1,393
Cao nhất
1,442
Thay đổi
+3,71%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 4, 20261,442+0,006 · +0,43%
29 thg 4, 20261,436+0,012 · +0,85%
28 thg 4, 20261,424−0,012 · −0,84%
27 thg 4, 20261,436−0,002 · −0,16%
26 thg 4, 20261,438+0,007 · +0,48%
25 thg 4, 20261,431−0,004 · −0,25%
24 thg 4, 20261,435+0,015 · +1,04%
23 thg 4, 20261,42−0,002 · −0,14%
22 thg 4, 20261,422+0,005 · +0,32%
21 thg 4, 20261,418+0,008 · +0,54%
20 thg 4, 20261,410,000 · 0,00%
19 thg 4, 20261,41−0,002 · −0,17%
18 thg 4, 20261,4120,000 · 0,00%
17 thg 4, 20261,412+0,003 · +0,22%
16 thg 4, 20261,409−0,001 · −0,07%
15 thg 4, 20261,410,000 · 0,00%
14 thg 4, 20261,41−0,001 · −0,06%
13 thg 4, 20261,41+0,003 · +0,21%
12 thg 4, 20261,407+0,002 · +0,15%
11 thg 4, 20261,405+0,005 · +0,38%
10 thg 4, 20261,40+0,005 · +0,36%
9 thg 4, 20261,3950,000 · 0,00%
8 thg 4, 20261,395−0,009 · −0,63%
7 thg 4, 20261,404−0,001 · −0,09%
6 thg 4, 20261,405+0,008 · +0,60%
5 thg 4, 20261,397+0,002 · +0,18%
4 thg 4, 20261,394−0,007 · −0,49%
3 thg 4, 20261,401+0,001 · +0,04%
2 thg 4, 20261,401+0,008 · +0,56%
1 thg 4, 20261,393+0,002 · +0,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.