Tỷ giá IDR sang UZS
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,65885 UZS1 UZS = 1,518 IDRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,65355
- Cao nhất
- 0,67006
- Trung bình
- 0,66137
- Thay đổi
- −0,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,65885 | +0,00530 · +0,81% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,65355 | −0,00307 · −0,47% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,65662 | −0,00241 · −0,37% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,65903 | +0,00036 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,65867 | −0,00387 · −0,58% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,66254 | −0,00550 · −0,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,66804 | +0,00084 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,6672 | −0,00285 · −0,43% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,67006 | +0,00224 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,66782 | −0,00100 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,66882 | +0,00432 · +0,65% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,6645 | −0,00004 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,66454 | −0,00090 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,66544 | +0,00167 · +0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,66377 | +0,00008 · +0,01% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,66369 | −0,00139 · −0,21% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,66508 | +0,00092 · +0,14% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,66417 | +0,00209 · +0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,66208 | +0,00335 · +0,51% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,65872 | +0,00050 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,65823 | +0,00163 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,6566 | +0,00018 · +0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,65642 | −0,00052 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,65694 | −0,00401 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,66095 | −0,00044 · −0,07% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,66139 | +0,00469 · +0,71% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,6567 | −0,00548 · −0,83% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,66218 | +0,00765 · +1,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,65453 | −0,00017 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,6547 | −0,00608 · −0,92% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR658,85 UZS
- 5.000 IDR3.294,26 UZS
- 10.000 IDR6.588,52 UZS
- 50.000 IDR32.942,61 UZS
- 100.000 IDR65.885,22 UZS
- 500.000 IDR329.426,1 UZS
- 1.000.000 IDR658.852,2 UZS
- 5.000.000 IDR3.294.260,99 UZS
- 10.000.000 IDR6.588.521,97 UZS
- 1.000 UZS1.517,79 IDR
- 5.000 UZS7.588,96 IDR
- 10.000 UZS15.177,91 IDR
- 50.000 UZS75.889,55 IDR
- 100.000 UZS151.779,11 IDR
- 500.000 UZS758.895,55 IDR
- 1.000.000 UZS1.517.791,1 IDR
- 5.000.000 UZS7.588.955,49 IDR
- 10.000.000 UZS15.177.910,98 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,65885 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 1,518 IDR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,29%: thấp nhất 0,65355, cao nhất 0,67006, trung bình 0,66137 UZS cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.