Tỷ giá UZS sang HRK
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Kuna Croatia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0005672 HRK1 HRK = 1.763,18 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0005552
- Cao nhất
- 0,0005721
- Trung bình
- 0,0005636
- Thay đổi
- +1,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0005672 | +0,0000030 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0005641 | −0,0000001 · −0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0005643 | +0,0000036 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0005607 | +0,0000019 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0005587 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0005587 | +0,0000035 · +0,63% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0005552 | −0,0000009 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0005561 | +0,0000008 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0005552 | −0,0000042 · −0,75% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0005594 | −0,0000035 · −0,62% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0005629 | −0,0000015 · −0,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0005644 | −0,0000022 · −0,40% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0005666 | +0,0000008 · +0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0005658 | +0,0000006 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0005653 | −0,0000005 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0005658 | −0,0000002 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000566 | −0,0000044 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0005703 | +0,0000005 · +0,09% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0005698 | −0,0000013 · −0,23% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0005711 | −0,0000009 · −0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0005721 | +0,0000037 · +0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0005684 | +0,0000018 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0005665 | +0,0000006 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0005659 | +0,0000008 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0005651 | +0,0000032 · +0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0005619 | −0,0000005 · −0,09% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0005624 | −0,0000005 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0005629 | +0,0000036 · +0,65% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0005593 | −0,0000002 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0005595 | −0,0000013 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,5672 HRK
- 5.000 UZS2,84 HRK
- 10.000 UZS5,67 HRK
- 50.000 UZS28,36 HRK
- 100.000 UZS56,72 HRK
- 500.000 UZS283,58 HRK
- 1.000.000 UZS567,16 HRK
- 5.000.000 UZS2.835,78 HRK
- 10.000.000 UZS5.671,56 HRK
- 1 HRK1.763,18 UZS
- 5 HRK8.815,91 UZS
- 10 HRK17.631,82 UZS
- 25 HRK44.079,55 UZS
- 50 HRK88.159,09 UZS
- 100 HRK176.318,19 UZS
- 500 HRK881.590,95 UZS
- 1.000 HRK1.763.181,9 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang HRK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0005672 HRK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HRK = 1.763,18 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang HRK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,12%: thấp nhất 0,0005552, cao nhất 0,0005721, trung bình 0,0005636 HRK cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.