Tỷ giá UZS sang BYN
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0002474 BYN1 BYN = 4.041,64 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0002461
- Cao nhất
- 0,0002608
- Trung bình
- 0,0002538
- Thay đổi
- −3,96%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0002474 | +0,0000013 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0002461 | −0,0000021 · −0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0002482 | −0,0000005 · −0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0002487 | +0,0000008 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0002479 | −0,0000005 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0002484 | −0,0000015 · −0,62% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0002499 | −0,0000002 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0002501 | +0,0000007 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0002494 | −0,0000021 · −0,82% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0002514 | −0,0000019 · −0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0002533 | +0,0000009 · +0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0002525 | −0,0000015 · −0,57% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0002539 | −0,0000020 · −0,77% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0002559 | +0,0000002 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0002557 | −0,0000002 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000256 | −0,0000015 · −0,60% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0002575 | −0,0000024 · −0,94% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0002599 | −0,0000009 · −0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0002608 | +0,0000015 · +0,58% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0002593 | +0,0000041 · +1,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0002552 | −0,0000001 · −0,02% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0002553 | +0,0000003 · +0,12% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000255 | −0,0000010 · −0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0002559 | −0,0000002 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0002561 | +0,0000008 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0002553 | −0,0000016 · −0,61% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0002569 | −0,0000004 · −0,17% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0002573 | +0,0000018 · +0,70% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0002556 | +0,0000002 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0002554 | −0,0000023 · −0,88% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,2474 BYN
- 5.000 UZS1,24 BYN
- 10.000 UZS2,47 BYN
- 50.000 UZS12,37 BYN
- 100.000 UZS24,74 BYN
- 500.000 UZS123,71 BYN
- 1.000.000 UZS247,42 BYN
- 5.000.000 UZS1.237,12 BYN
- 10.000.000 UZS2.474,25 BYN
- 1 BYN4.041,64 UZS
- 5 BYN20.208,18 UZS
- 10 BYN40.416,35 UZS
- 50 BYN202.081,77 UZS
- 100 BYN404.163,54 UZS
- 500 BYN2.020.817,72 UZS
- 1.000 BYN4.041.635,44 UZS
- 5.000 BYN20.208.177,18 UZS
- 10.000 BYN40.416.354,37 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0002474 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 4.041,64 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,96%: thấp nhất 0,0002461, cao nhất 0,0002608, trung bình 0,0002538 BYN cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.