Tỷ giá UZS sang BYN hôm nay

Tỷ giá UZS sang BYN tháng 11 năm 2025

UZS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002832
Đóng cửa
0,0002454
Thấp nhất
0,0002454
Cao nhất
0,0002876
Thay đổi
−13,57%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 20250,0002454−0,0000023 · −0,91%
29 thg 11, 20250,0002476−0,0000397 · −13,81%
28 thg 11, 20250,0002873−0,0000003 · −0,09%
27 thg 11, 20250,0002876+0,0000012 · +0,41%
26 thg 11, 20250,0002864+0,0000021 · +0,74%
25 thg 11, 20250,0002843−0,0000021 · −0,72%
24 thg 11, 20250,0002864+0,0000001 · +0,04%
23 thg 11, 20250,0002862−0,0000007 · −0,23%
22 thg 11, 20250,0002869−0,0000002 · −0,08%
21 thg 11, 20250,0002871+0,0000005 · +0,17%
20 thg 11, 20250,0002867+0,0000009 · +0,32%
19 thg 11, 20250,0002857+0,0000021 · +0,75%
18 thg 11, 20250,0002836+0,0000003 · +0,09%
17 thg 11, 20250,0002833−0,0000007 · −0,25%
16 thg 11, 20250,0002841+0,0000015 · +0,54%
15 thg 11, 20250,0002825−0,0000016 · −0,58%
14 thg 11, 20250,0002842−0,0000001 · −0,05%
13 thg 11, 20250,0002843−0,0000002 · −0,07%
12 thg 11, 20250,0002845+0,0000009 · +0,32%
11 thg 11, 20250,0002836+0,0000004 · +0,14%
10 thg 11, 20250,0002832−0,0000001 · −0,02%
9 thg 11, 20250,0002833−0,0000003 · −0,09%
8 thg 11, 20250,0002835+0,0000002 · +0,07%
7 thg 11, 20250,0002833−0,0000009 · −0,31%
6 thg 11, 20250,0002842−0,0000001 · −0,04%
5 thg 11, 20250,0002843+0,0000011 · +0,38%
4 thg 11, 20250,0002833−0,0000009 · −0,30%
3 thg 11, 20250,0002841+0,0000009 · +0,32%
2 thg 11, 20250,00028320,0000000 · 0,00%
1 thg 11, 20250,0002832−0,0000007 · −0,24%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.