Tỷ giá UZS sang BYN hôm nay

Tỷ giá UZS sang BYN tháng 12 năm 2025

UZS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002616
Đóng cửa
0,0002421
Thấp nhất
0,0002388
Cao nhất
0,0002868
Thay đổi
−1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,0002421+0,0000014 · +0,58%
30 thg 12, 20250,0002407−0,0000006 · −0,25%
29 thg 12, 20250,0002413−0,0000004 · −0,17%
28 thg 12, 20250,0002417+0,0000004 · +0,18%
27 thg 12, 20250,0002413+0,0000001 · +0,05%
26 thg 12, 20250,0002412−0,0000003 · −0,11%
25 thg 12, 20250,0002414+0,0000012 · +0,51%
24 thg 12, 20250,0002402−0,0000019 · −0,77%
23 thg 12, 20250,0002421−0,0000021 · −0,84%
22 thg 12, 20250,0002441−0,0000004 · −0,16%
21 thg 12, 20250,0002445+0,0000005 · +0,21%
20 thg 12, 20250,000244+0,0000006 · +0,25%
19 thg 12, 20250,0002434−0,0000003 · −0,12%
18 thg 12, 20250,0002437+0,0000016 · +0,67%
17 thg 12, 20250,0002421+0,0000007 · +0,29%
16 thg 12, 20250,0002414−0,0000030 · −1,21%
15 thg 12, 20250,0002443−0,0000001 · −0,06%
14 thg 12, 20250,0002445−0,0000001 · −0,04%
13 thg 12, 20250,0002446+0,0000011 · +0,43%
12 thg 12, 20250,0002435+0,0000008 · +0,33%
11 thg 12, 20250,0002427+0,0000021 · +0,86%
9 thg 12, 20250,0002406+0,0000013 · +0,55%
8 thg 12, 20250,00023930,0000000 · 0,00%
7 thg 12, 20250,0002393+0,0000005 · +0,23%
6 thg 12, 20250,0002388−0,0000032 · −1,34%
5 thg 12, 20250,000242−0,0000015 · −0,60%
4 thg 12, 20250,0002435−0,0000434 · −15,12%
3 thg 12, 20250,0002868+0,0000022 · +0,78%
2 thg 12, 20250,0002846+0,0000230 · +8,78%
1 thg 12, 20250,0002616+0,0000163 · +6,63%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.