Tỷ giá UZS sang BYN hôm nay

Tỷ giá UZS sang BYN tháng 9 năm 2026

UZS/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,0002595
Đóng cửa
0,0002553
Thấp nhất
0,0002552
Cao nhất
0,0002618
Thay đổi
−0,31%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,0002553−0,0000016 · −0,61%
29 thg 9, 20260,0002569−0,0000004 · −0,17%
28 thg 9, 20260,0002573+0,0000018 · +0,70%
27 thg 9, 20260,0002556+0,0000002 · +0,08%
26 thg 9, 20260,0002554−0,0000023 · −0,88%
25 thg 9, 20260,0002576+0,0000005 · +0,18%
24 thg 9, 20260,0002572−0,0000004 · −0,17%
23 thg 9, 20260,0002576+0,0000018 · +0,69%
22 thg 9, 20260,0002558+0,0000004 · +0,17%
21 thg 9, 20260,0002554+0,0000002 · +0,09%
20 thg 9, 20260,0002552−0,0000003 · −0,12%
19 thg 9, 20260,0002555−0,0000016 · −0,61%
18 thg 9, 20260,000257−0,0000023 · −0,89%
17 thg 9, 20260,0002594+0,0000014 · +0,55%
16 thg 9, 20260,0002579−0,0000013 · −0,50%
15 thg 9, 20260,0002593+0,0000004 · +0,15%
14 thg 9, 20260,0002589+0,0000010 · +0,39%
13 thg 9, 20260,0002579+0,0000002 · +0,07%
12 thg 9, 20260,0002577−0,0000004 · −0,15%
11 thg 9, 20260,000258−0,0000013 · −0,50%
10 thg 9, 20260,0002593−0,0000010 · −0,37%
9 thg 9, 20260,0002603−0,0000009 · −0,35%
8 thg 9, 20260,0002612−0,0000003 · −0,13%
7 thg 9, 20260,0002616+0,0000002 · +0,06%
6 thg 9, 20260,0002614+0,0000001 · +0,04%
5 thg 9, 20260,0002613−0,0000002 · −0,07%
4 thg 9, 20260,0002615−0,0000003 · −0,11%
3 thg 9, 20260,00026180,0000000 · 0,00%
2 thg 9, 20260,0002618+0,0000023 · +0,88%
1 thg 9, 20260,0002595+0,0000034 · +1,31%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.