Tỷ giá UAH sang TRY hôm nay

Tỷ giá UAH sang TRY tháng 3 năm 2026

UAH/TRY: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
1,017
Đóng cửa
1,013
Thấp nhất
0,99927
Cao nhất
1,017
Thay đổi
−0,58%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20261,0130,000 · 0,00%
30 thg 3, 20261,0130,000 · 0,00%
29 thg 3, 20261,0130,000 · 0,00%
28 thg 3, 20261,014+0,001 · +0,07%
27 thg 3, 20261,013+0,003 · +0,35%
26 thg 3, 20261,0090,000 · 0,00%
25 thg 3, 20261,0090,000 · 0,00%
24 thg 3, 20261,009−0,003 · −0,34%
23 thg 3, 20261,013+0,002 · +0,18%
22 thg 3, 20261,0110,000 · 0,00%
21 thg 3, 20261,011+0,001 · +0,06%
20 thg 3, 20261,011+0,004 · +0,44%
19 thg 3, 20261,0060,000 · 0,00%
18 thg 3, 20261,006+0,004 · +0,35%
17 thg 3, 20261,003+0,003 · +0,32%
16 thg 3, 20260,99965−0,00038 · −0,04%
15 thg 3, 20261,00+0,001 · +0,05%
14 thg 3, 20260,99951+0,00021 · +0,02%
13 thg 3, 20260,9993+0,00003 · 0,00%
12 thg 3, 20260,99927−0,00520 · −0,52%
11 thg 3, 20261,004−0,002 · −0,16%
10 thg 3, 20261,006−0,001 · −0,08%
9 thg 3, 20261,0070,000 · 0,00%
8 thg 3, 20261,007−0,001 · −0,12%
7 thg 3, 20261,0080,000 · 0,00%
6 thg 3, 20261,008+0,006 · +0,62%
5 thg 3, 20261,002−0,008 · −0,75%
4 thg 3, 20261,01−0,005 · −0,47%
3 thg 3, 20261,014−0,001 · −0,11%
2 thg 3, 20261,015−0,002 · −0,18%
1 thg 3, 20261,017−0,002 · −0,20%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.