Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang QAR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rial Qatar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 0,08022 QAR1 QAR = 12,466 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,08022
Cao nhất
0,08139
Trung bình
0,08094
Thay đổi
−1,11%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,08022−0,00036 · −0,45%
25 thg 10, 20260,08058+0,00033 · +0,42%
24 thg 10, 20260,08025−0,00049 · −0,60%
23 thg 10, 20260,08073−0,00008 · −0,10%
22 thg 10, 20260,080810,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,08081−0,00001 · −0,01%
20 thg 10, 20260,08081−0,00012 · −0,15%
19 thg 10, 20260,08093−0,00014 · −0,18%
18 thg 10, 20260,08108+0,00001 · +0,01%
17 thg 10, 20260,081070,00000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,08107+0,00022 · +0,27%
15 thg 10, 20260,08085+0,00012 · +0,15%
14 thg 10, 20260,08072−0,00007 · −0,08%
13 thg 10, 20260,08079−0,00028 · −0,34%
12 thg 10, 20260,08107−0,00003 · −0,04%
11 thg 10, 20260,0811+0,00004 · +0,05%
10 thg 10, 20260,08106+0,00003 · +0,04%
9 thg 10, 20260,08102−0,00016 · −0,20%
8 thg 10, 20260,08118+0,00001 · +0,02%
7 thg 10, 20260,08117+0,00035 · +0,44%
6 thg 10, 20260,08082−0,00012 · −0,15%
5 thg 10, 20260,08094−0,00017 · −0,21%
4 thg 10, 20260,08111+0,00016 · +0,20%
3 thg 10, 20260,08095−0,00012 · −0,15%
2 thg 10, 20260,08107−0,00032 · −0,39%
1 thg 10, 20260,08139+0,00014 · +0,18%
30 thg 9, 20260,08124+0,00022 · +0,27%
29 thg 9, 20260,08103−0,00023 · −0,29%
28 thg 9, 20260,08126+0,00014 · +0,18%
27 thg 9, 20260,08112

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH0,8022 QAR
  • 50 UAH4,01 QAR
  • 100 UAH8,02 QAR
  • 500 UAH40,11 QAR
  • 1.000 UAH80,22 QAR
  • 5.000 UAH401,09 QAR
  • 10.000 UAH802,18 QAR
  • 50.000 UAH4.010,9 QAR
  • 100.000 UAH8.021,8 QAR
  • 1 QAR12,47 UAH
  • 5 QAR62,33 UAH
  • 10 QAR124,66 UAH
  • 25 QAR311,65 UAH
  • 50 QAR623,3 UAH
  • 100 QAR1.246,6 UAH
  • 500 QAR6.233,02 UAH
  • 1.000 QAR12.466,03 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang QAR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 0,08022 QAR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 QAR = 12,466 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang QAR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,11%: thấp nhất 0,08022, cao nhất 0,08139, trung bình 0,08094 QAR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.