Tất cả tỷ giá

Tỷ giá QAR sang UAH

1 Rial Qatar bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 QAR = 12,462 UAH1 UAH = 0,08025 QARCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
12,287
Cao nhất
12,462
Trung bình
12,347
Thay đổi
+0,87%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202612,462+0,075 · +0,61%
23 thg 10, 202612,387+0,012 · +0,10%
22 thg 10, 202612,3750,000 · 0,00%
21 thg 10, 202612,375+0,001 · +0,01%
20 thg 10, 202612,374+0,018 · +0,15%
19 thg 10, 202612,356+0,022 · +0,18%
18 thg 10, 202612,334−0,002 · −0,01%
17 thg 10, 202612,3350,000 · 0,00%
16 thg 10, 202612,336−0,033 · −0,27%
15 thg 10, 202612,369−0,019 · −0,15%
14 thg 10, 202612,388+0,010 · +0,08%
13 thg 10, 202612,378+0,042 · +0,34%
12 thg 10, 202612,336+0,004 · +0,04%
11 thg 10, 202612,331−0,006 · −0,05%
10 thg 10, 202612,337−0,005 · −0,04%
9 thg 10, 202612,342+0,024 · +0,20%
8 thg 10, 202612,318−0,002 · −0,02%
7 thg 10, 202612,32−0,054 · −0,43%
6 thg 10, 202612,373+0,018 · +0,15%
5 thg 10, 202612,355+0,026 · +0,21%
4 thg 10, 202612,329−0,024 · −0,20%
3 thg 10, 202612,354+0,019 · +0,15%
2 thg 10, 202612,335+0,048 · +0,39%
1 thg 10, 202612,287−0,022 · −0,18%
30 thg 9, 202612,309−0,033 · −0,27%
29 thg 9, 202612,342+0,036 · +0,29%
28 thg 9, 202612,306−0,022 · −0,17%
27 thg 9, 202612,328+0,028 · +0,23%
26 thg 9, 202612,30−0,054 · −0,44%
25 thg 9, 202612,354

Số tiền phổ biến

  • 1 QAR12,46 UAH
  • 5 QAR62,31 UAH
  • 10 QAR124,62 UAH
  • 25 QAR311,54 UAH
  • 50 QAR623,08 UAH
  • 100 QAR1.246,17 UAH
  • 500 QAR6.230,83 UAH
  • 1.000 QAR12.461,66 UAH
  • 10 UAH0,8025 QAR
  • 50 UAH4,01 QAR
  • 100 UAH8,02 QAR
  • 500 UAH40,12 QAR
  • 1.000 UAH80,25 QAR
  • 5.000 UAH401,23 QAR
  • 10.000 UAH802,46 QAR
  • 50.000 UAH4.012,31 QAR
  • 100.000 UAH8.024,62 QAR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá QAR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 QAR = 12,462 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,08025 QAR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá QAR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,87%: thấp nhất 12,287, cao nhất 12,462, trung bình 12,347 UAH cho 1 QAR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.