Tỷ giá UAH sang MYR hôm nay

Tỷ giá UAH sang MYR tháng 3 năm 2026

UAH/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09015
Đóng cửa
0,09174
Thấp nhất
0,08886
Cao nhất
0,09174
Thay đổi
+1,63%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20260,09174+0,00009 · +0,10%
30 thg 3, 20260,09165+0,00016 · +0,18%
29 thg 3, 20260,09149+0,00198 · +2,21%
28 thg 3, 20260,08951−0,00183 · −2,00%
27 thg 3, 20260,09134+0,00059 · +0,65%
26 thg 3, 20260,09076+0,00076 · +0,85%
25 thg 3, 20260,08999+0,00015 · +0,17%
24 thg 3, 20260,08984−0,00019 · −0,22%
23 thg 3, 20260,09004+0,00018 · +0,20%
22 thg 3, 20260,08985−0,00011 · −0,12%
21 thg 3, 20260,08996+0,00013 · +0,14%
20 thg 3, 20260,08984+0,00052 · +0,58%
19 thg 3, 20260,08931+0,00029 · +0,33%
18 thg 3, 20260,08902+0,00001 · +0,01%
17 thg 3, 20260,08901−0,00001 · −0,01%
16 thg 3, 20260,08902−0,00011 · −0,13%
15 thg 3, 20260,08914+0,00003 · +0,03%
14 thg 3, 20260,08911+0,00025 · +0,28%
13 thg 3, 20260,08886−0,00016 · −0,18%
12 thg 3, 20260,08902−0,00037 · −0,41%
11 thg 3, 20260,08938−0,00033 · −0,37%
10 thg 3, 20260,08972−0,00084 · −0,92%
9 thg 3, 20260,09055+0,00037 · +0,41%
8 thg 3, 20260,09019−0,00011 · −0,12%
7 thg 3, 20260,0903−0,00003 · −0,03%
6 thg 3, 20260,09032+0,00066 · +0,74%
5 thg 3, 20260,08966−0,00099 · −1,09%
4 thg 3, 20260,09066+0,00008 · +0,09%
3 thg 3, 20260,09057+0,00037 · +0,41%
2 thg 3, 20260,0902+0,00005 · +0,06%
1 thg 3, 20260,09015−0,00012 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.