Tỷ giá UAH sang MYR hôm nay

Tỷ giá UAH sang MYR tháng 12 năm 2025

UAH/MYR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,09781
Đóng cửa
0,09571
Thấp nhất
0,09571
Cao nhất
0,09781
Thay đổi
−2,22%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,09571−0,00012 · −0,13%
30 thg 12, 20250,09583−0,00035 · −0,37%
29 thg 12, 20250,09619−0,00013 · −0,13%
28 thg 12, 20250,09631+0,00023 · +0,24%
27 thg 12, 20250,09608+0,00006 · +0,06%
26 thg 12, 20250,09602−0,00014 · −0,14%
25 thg 12, 20250,09616−0,00062 · −0,64%
24 thg 12, 20250,09677−0,00009 · −0,09%
23 thg 12, 20250,09686+0,00035 · +0,36%
22 thg 12, 20250,09651+0,00012 · +0,13%
21 thg 12, 20250,09639−0,00007 · −0,08%
20 thg 12, 20250,09646−0,00020 · −0,20%
19 thg 12, 20250,09666+0,00001 · +0,01%
18 thg 12, 20250,09665+0,00014 · +0,15%
17 thg 12, 20250,0965−0,00047 · −0,48%
16 thg 12, 20250,09697+0,00017 · +0,17%
15 thg 12, 20250,0968−0,00014 · −0,14%
14 thg 12, 20250,09694−0,00004 · −0,04%
13 thg 12, 20250,09698−0,00014 · −0,15%
12 thg 12, 20250,09713+0,00012 · +0,13%
11 thg 12, 20250,09701−0,00075 · −0,77%
9 thg 12, 20250,09776+0,00007 · +0,07%
8 thg 12, 20250,09769+0,00005 · +0,05%
7 thg 12, 20250,09763+0,00038 · +0,39%
6 thg 12, 20250,09726−0,00031 · −0,31%
5 thg 12, 20250,09756−0,00006 · −0,06%
4 thg 12, 20250,09762+0,00009 · +0,09%
3 thg 12, 20250,09753+0,00002 · +0,02%
2 thg 12, 20250,09752−0,00029 · −0,30%
1 thg 12, 20250,09781−0,00008 · −0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.