Tỷ giá UAH sang MOP
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,17808 MOP1 MOP = 5,616 UAHCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17808
- Cao nhất
- 0,1807
- Trung bình
- 0,17982
- Thay đổi
- −0,98%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17808 | −0,00105 · −0,59% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17913 | −0,00028 · −0,16% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17941 | −0,00004 · −0,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17945 | −0,00003 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17948 | −0,00024 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17972 | −0,00035 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,18007 | +0,00003 · +0,02% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,18004 | +0,00002 · +0,01% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,18002 | +0,00050 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17952 | +0,00026 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17926 | −0,00014 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,1794 | −0,00062 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,18002 | −0,00008 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1801 | +0,00010 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,18 | +0,00009 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17991 | −0,00037 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,18028 | +0,00003 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,18025 | +0,00079 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17946 | −0,00025 · −0,14% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17971 | −0,00039 · −0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1801 | +0,00037 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17973 | −0,00028 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,18001 | −0,00069 · −0,38% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1807 | +0,00033 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,18038 | +0,00051 · +0,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17986 | −0,00050 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,18036 | +0,00031 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,18005 | −0,00042 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,18046 | +0,00081 · +0,45% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17966 | −0,00017 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH1,78 MOP
- 50 UAH8,9 MOP
- 100 UAH17,81 MOP
- 500 UAH89,04 MOP
- 1.000 UAH178,08 MOP
- 5.000 UAH890,39 MOP
- 10.000 UAH1.780,78 MOP
- 50.000 UAH8.903,88 MOP
- 100.000 UAH17.807,75 MOP
- 1 MOP5,62 UAH
- 5 MOP28,08 UAH
- 10 MOP56,16 UAH
- 25 MOP140,39 UAH
- 50 MOP280,78 UAH
- 100 MOP561,55 UAH
- 500 MOP2.807,77 UAH
- 1.000 MOP5.615,53 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang MOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,17808 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 5,616 UAH. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,98%: thấp nhất 0,17808, cao nhất 0,1807, trung bình 0,17982 MOP cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.