Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MOP sang UAH

1 Pataca Ma Cao bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MOP = 5,616 UAH1 UAH = 0,17808 MOPCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,534
Cao nhất
5,616
Trung bình
5,561
Thay đổi
+0,99%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,616+0,033 · +0,59%
23 thg 10, 20265,583+0,009 · +0,16%
22 thg 10, 20265,574+0,001 · +0,02%
21 thg 10, 20265,573+0,001 · +0,02%
20 thg 10, 20265,572+0,007 · +0,13%
19 thg 10, 20265,564+0,011 · +0,19%
18 thg 10, 20265,553−0,001 · −0,02%
17 thg 10, 20265,554−0,001 · −0,01%
16 thg 10, 20265,555−0,015 · −0,28%
15 thg 10, 20265,57−0,008 · −0,15%
14 thg 10, 20265,578+0,004 · +0,08%
13 thg 10, 20265,574+0,019 · +0,34%
12 thg 10, 20265,555+0,003 · +0,05%
11 thg 10, 20265,552−0,003 · −0,06%
10 thg 10, 20265,555−0,003 · −0,05%
9 thg 10, 20265,558+0,011 · +0,20%
8 thg 10, 20265,547−0,001 · −0,02%
7 thg 10, 20265,548−0,024 · −0,44%
6 thg 10, 20265,572+0,008 · +0,14%
5 thg 10, 20265,564+0,012 · +0,22%
4 thg 10, 20265,552−0,011 · −0,20%
3 thg 10, 20265,564+0,009 · +0,15%
2 thg 10, 20265,555+0,021 · +0,38%
1 thg 10, 20265,534−0,010 · −0,18%
30 thg 9, 20265,544−0,016 · −0,28%
29 thg 9, 20265,56+0,015 · +0,28%
28 thg 9, 20265,545−0,010 · −0,17%
27 thg 9, 20265,554+0,013 · +0,23%
26 thg 9, 20265,541−0,025 · −0,45%
25 thg 9, 20265,566+0,005 · +0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1 MOP5,62 UAH
  • 5 MOP28,08 UAH
  • 10 MOP56,16 UAH
  • 25 MOP140,39 UAH
  • 50 MOP280,78 UAH
  • 100 MOP561,55 UAH
  • 500 MOP2.807,77 UAH
  • 1.000 MOP5.615,53 UAH
  • 10 UAH1,78 MOP
  • 50 UAH8,9 MOP
  • 100 UAH17,81 MOP
  • 500 UAH89,04 MOP
  • 1.000 UAH178,08 MOP
  • 5.000 UAH890,39 MOP
  • 10.000 UAH1.780,78 MOP
  • 50.000 UAH8.903,88 MOP
  • 100.000 UAH17.807,75 MOP

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MOP sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MOP = 5,616 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,17808 MOP. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MOP sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,99%: thấp nhất 5,534, cao nhất 5,616, trung bình 5,561 UAH cho 1 MOP.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.