Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang MOP

1 Euro bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 9,05 MOP1 MOP = 0,11049 EURCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
9,033
Cao nhất
9,204
Trung bình
9,095
Thay đổi
−1,49%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20269,049−0,001 · −0,02%
24 thg 10, 20269,05−0,006 · −0,07%
23 thg 10, 20269,057−0,029 · −0,32%
22 thg 10, 20269,086+0,010 · +0,11%
21 thg 10, 20269,076−0,007 · −0,08%
20 thg 10, 20269,083+0,006 · +0,07%
19 thg 10, 20269,077−0,009 · −0,10%
18 thg 10, 20269,0860,000 · 0,00%
17 thg 10, 20269,086+0,002 · +0,02%
16 thg 10, 20269,084+0,011 · +0,12%
15 thg 10, 20269,073+0,011 · +0,12%
14 thg 10, 20269,062+0,029 · +0,33%
13 thg 10, 20269,033−0,021 · −0,23%
12 thg 10, 20269,054−0,004 · −0,04%
11 thg 10, 20269,057+0,002 · +0,03%
10 thg 10, 20269,055−0,029 · −0,32%
9 thg 10, 20269,084+0,026 · +0,29%
8 thg 10, 20269,057−0,021 · −0,23%
7 thg 10, 20269,078+0,013 · +0,15%
6 thg 10, 20269,065+0,026 · +0,29%
5 thg 10, 20269,039−0,061 · −0,67%
4 thg 10, 20269,10+0,004 · +0,05%
3 thg 10, 20269,0950,000 · 0,00%
2 thg 10, 20269,095−0,051 · −0,55%
1 thg 10, 20269,146−0,012 · −0,13%
30 thg 9, 20269,158−0,021 · −0,23%
29 thg 9, 20269,18−0,022 · −0,24%
28 thg 9, 20269,201−0,003 · −0,03%
27 thg 9, 20269,2040,000 · 0,00%
26 thg 9, 20269,204+0,018 · +0,20%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR9,05 MOP
  • 5 EUR45,25 MOP
  • 10 EUR90,5 MOP
  • 50 EUR452,51 MOP
  • 100 EUR905,03 MOP
  • 500 EUR4.525,14 MOP
  • 1.000 EUR9.050,29 MOP
  • 5.000 EUR45.251,44 MOP
  • 10.000 EUR90.502,89 MOP
  • 10 MOP1,1 EUR
  • 50 MOP5,52 EUR
  • 100 MOP11,05 EUR
  • 250 MOP27,62 EUR
  • 500 MOP55,25 EUR
  • 1.000 MOP110,49 EUR
  • 5.000 MOP552,47 EUR
  • 10.000 MOP1.104,94 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 9,05 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 0,11049 EUR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,49%: thấp nhất 9,033, cao nhất 9,204, trung bình 9,095 MOP cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.