Tất cả tỷ giá

Tỷ giá USD sang MOP

1 Đô la Mỹ bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 USD = 8,078 MOP1 MOP = 0,1238 USDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
8,076
Cao nhất
8,084
Trung bình
8,082
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20268,078+0,001 · +0,02%
23 thg 10, 20268,076−0,005 · −0,06%
22 thg 10, 20268,081−0,002 · −0,02%
21 thg 10, 20268,083−0,001 · −0,01%
20 thg 10, 20268,084+0,001 · +0,01%
19 thg 10, 20268,083−0,001 · −0,02%
18 thg 10, 20268,0840,000 · 0,00%
17 thg 10, 20268,084+0,001 · +0,01%
16 thg 10, 20268,0830,000 · 0,00%
15 thg 10, 20268,083−0,001 · −0,01%
14 thg 10, 20268,0840,000 · 0,00%
13 thg 10, 20268,0830,000 · 0,00%
12 thg 10, 20268,083−0,001 · −0,01%
11 thg 10, 20268,084+0,001 · +0,01%
10 thg 10, 20268,083+0,001 · +0,01%
9 thg 10, 20268,083−0,001 · −0,01%
8 thg 10, 20268,0830,000 · 0,00%
7 thg 10, 20268,0830,000 · 0,00%
6 thg 10, 20268,083+0,001 · +0,01%
5 thg 10, 20268,082−0,001 · −0,01%
4 thg 10, 20268,0830,000 · 0,00%
3 thg 10, 20268,0820,000 · 0,00%
2 thg 10, 20268,082+0,001 · +0,01%
1 thg 10, 20268,0820,000 · 0,00%
30 thg 9, 20268,082+0,001 · +0,02%
29 thg 9, 20268,08+0,001 · +0,01%
28 thg 9, 20268,0790,000 · 0,00%
27 thg 9, 20268,0790,000 · 0,00%
26 thg 9, 20268,079+0,001 · +0,01%
25 thg 9, 20268,079+0,001 · +0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 USD8,08 MOP
  • 5 USD40,39 MOP
  • 10 USD80,78 MOP
  • 50 USD403,88 MOP
  • 100 USD807,77 MOP
  • 500 USD4.038,84 MOP
  • 1.000 USD8.077,67 MOP
  • 5.000 USD40.388,36 MOP
  • 10.000 USD80.776,72 MOP
  • 10 MOP1,24 USD
  • 50 MOP6,19 USD
  • 100 MOP12,38 USD
  • 250 MOP30,95 USD
  • 500 MOP61,9 USD
  • 1.000 MOP123,8 USD
  • 5.000 MOP618,99 USD
  • 10.000 MOP1.237,98 USD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá USD sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 USD = 8,078 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 0,1238 USD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá USD sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 8,076, cao nhất 8,084, trung bình 8,082 MOP cho 1 USD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.