Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang MOP

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,10057 MOP1 MOP = 9,943 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09454
Cao nhất
0,10057
Trung bình
0,09639
Thay đổi
+5,63%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,10057+0,00195 · +1,97%
23 thg 10, 20260,09862−0,00057 · −0,57%
22 thg 10, 20260,09919+0,00122 · +1,24%
21 thg 10, 20260,09797+0,00033 · +0,34%
20 thg 10, 20260,09765+0,00168 · +1,75%
19 thg 10, 20260,09597−0,00014 · −0,14%
18 thg 10, 20260,0961−0,00174 · −1,78%
17 thg 10, 20260,09785+0,00134 · +1,39%
16 thg 10, 20260,09651−0,00013 · −0,13%
15 thg 10, 20260,09664+0,00025 · +0,26%
14 thg 10, 20260,09639+0,00006 · +0,07%
13 thg 10, 20260,09632+0,00145 · +1,53%
12 thg 10, 20260,09488−0,00005 · −0,05%
11 thg 10, 20260,09492+0,00003 · +0,03%
10 thg 10, 20260,0949−0,00021 · −0,22%
9 thg 10, 20260,0951+0,00056 · +0,59%
8 thg 10, 20260,09454−0,00081 · −0,85%
7 thg 10, 20260,09536+0,00009 · +0,09%
6 thg 10, 20260,09527−0,00110 · −1,14%
5 thg 10, 20260,09638−0,00064 · −0,66%
4 thg 10, 20260,09701+0,00042 · +0,44%
3 thg 10, 20260,09659−0,00036 · −0,38%
2 thg 10, 20260,09695+0,00005 · +0,05%
1 thg 10, 20260,0969+0,00040 · +0,41%
30 thg 9, 20260,09651+0,00089 · +0,93%
29 thg 9, 20260,09561−0,00013 · −0,14%
28 thg 9, 20260,09575−0,00005 · −0,05%
27 thg 9, 20260,0958+0,00005 · +0,05%
26 thg 9, 20260,09575+0,00072 · +0,75%
25 thg 9, 20260,09503−0,00018 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB1,01 MOP
  • 50 RUB5,03 MOP
  • 100 RUB10,06 MOP
  • 500 RUB50,28 MOP
  • 1.000 RUB100,57 MOP
  • 5.000 RUB502,85 MOP
  • 10.000 RUB1.005,69 MOP
  • 50.000 RUB5.028,47 MOP
  • 100.000 RUB10.056,95 MOP
  • 1 MOP9,94 RUB
  • 5 MOP49,72 RUB
  • 10 MOP99,43 RUB
  • 25 MOP248,58 RUB
  • 50 MOP497,17 RUB
  • 100 MOP994,34 RUB
  • 500 MOP4.971,69 RUB
  • 1.000 MOP9.943,37 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang MOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,10057 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 9,943 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,63%: thấp nhất 0,09454, cao nhất 0,10057, trung bình 0,09639 MOP cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.