Tỷ giá JPY sang MOP
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Pataca Ma Cao hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0515 MOP1 MOP = 19,416 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,05101
- Cao nhất
- 0,0515
- Trung bình
- 0,05118
- Thay đổi
- +0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0515 | +0,00004 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,05146 | +0,00022 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,05124 | +0,00010 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,05114 | +0,00005 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,05109 | −0,00005 · −0,09% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,05114 | −0,00002 · −0,04% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,05116 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,05116 | −0,00004 · −0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0512 | −0,00005 · −0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,05125 | +0,00015 · +0,29% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0511 | +0,00004 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,05106 | +0,00003 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,05103 | −0,00003 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,05107 | +0,00001 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,05106 | −0,00008 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,05113 | +0,00004 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,05109 | +0,00007 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,05102 | −0,00010 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,05112 | −0,00001 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,05113 | −0,00008 · −0,15% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0512 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0512 | −0,00001 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0512 | +0,00016 · +0,31% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,05105 | −0,00038 · −0,74% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,05143 | +0,00012 · +0,23% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,05131 | +0,00009 · +0,18% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,05122 | −0,00015 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,05136 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,05137 | +0,00035 · +0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,05101 | −0,00012 · −0,23% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,515 MOP
- 50 JPY2,58 MOP
- 100 JPY5,15 MOP
- 500 JPY25,75 MOP
- 1.000 JPY51,5 MOP
- 5.000 JPY257,52 MOP
- 10.000 JPY515,04 MOP
- 50.000 JPY2.575,19 MOP
- 100.000 JPY5.150,38 MOP
- 1 MOP19,42 JPY
- 5 MOP97,08 JPY
- 10 MOP194,16 JPY
- 25 MOP485,4 JPY
- 50 MOP970,8 JPY
- 100 MOP1.941,61 JPY
- 500 MOP9.708,03 JPY
- 1.000 MOP19.416,05 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang MOP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0515 MOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MOP = 19,416 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang MOP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,05101, cao nhất 0,0515, trung bình 0,05118 MOP cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.