Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UAH sang INR

1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UAH = 2,085 INR1 INR = 0,47961 UAHCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,085
Cao nhất
2,158
Trung bình
2,125
Thay đổi
−2,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20262,085−0,008 · −0,36%
26 thg 10, 20262,093−0,009 · −0,43%
25 thg 10, 20262,102+0,009 · +0,41%
24 thg 10, 20262,093−0,009 · −0,43%
23 thg 10, 20262,102+0,007 · +0,32%
22 thg 10, 20262,096−0,004 · −0,20%
21 thg 10, 20262,10−0,004 · −0,20%
20 thg 10, 20262,104−0,004 · −0,21%
19 thg 10, 20262,108−0,008 · −0,40%
18 thg 10, 20262,117+0,002 · +0,07%
17 thg 10, 20262,115+0,006 · +0,27%
16 thg 10, 20262,1090,000 · 0,00%
15 thg 10, 20262,109+0,004 · +0,17%
14 thg 10, 20262,106−0,008 · −0,38%
13 thg 10, 20262,114−0,019 · −0,87%
12 thg 10, 20262,132−0,022 · −1,04%
11 thg 10, 20262,155+0,004 · +0,18%
10 thg 10, 20262,151+0,001 · +0,06%
9 thg 10, 20262,15−0,008 · −0,39%
8 thg 10, 20262,158+0,005 · +0,24%
7 thg 10, 20262,153+0,012 · +0,56%
6 thg 10, 20262,141−0,004 · −0,18%
5 thg 10, 20262,145+0,001 · +0,07%
4 thg 10, 20262,143+0,004 · +0,19%
3 thg 10, 20262,139−0,005 · −0,25%
2 thg 10, 20262,144−0,001 · −0,07%
1 thg 10, 20262,146+0,004 · +0,19%
30 thg 9, 20262,142+0,003 · +0,14%
29 thg 9, 20262,139−0,003 · −0,14%
28 thg 9, 20262,142+0,008 · +0,36%

Số tiền phổ biến

  • 10 UAH20,85 INR
  • 50 UAH104,25 INR
  • 100 UAH208,5 INR
  • 500 UAH1.042,52 INR
  • 1.000 UAH2.085,04 INR
  • 5.000 UAH10.425,21 INR
  • 10.000 UAH20.850,43 INR
  • 50.000 UAH104.252,13 INR
  • 100.000 UAH208.504,27 INR
  • 10 INR4,8 UAH
  • 50 INR23,98 UAH
  • 100 INR47,96 UAH
  • 500 INR239,8 UAH
  • 1.000 INR479,61 UAH
  • 5.000 INR2.398,03 UAH
  • 10.000 INR4.796,06 UAH
  • 50.000 INR23.980,32 UAH
  • 100.000 INR47.960,65 UAH

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UAH sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UAH = 2,085 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,47961 UAH. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UAH sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,31%: thấp nhất 2,085, cao nhất 2,158, trung bình 2,125 INR cho 1 UAH.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.