Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang UAH

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,4758 UAH1 UAH = 2,102 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,4634
Cao nhất
0,47775
Trung bình
0,47004
Thay đổi
+1,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,4758−0,00195 · −0,41%
24 thg 10, 20260,47775+0,00206 · +0,43%
23 thg 10, 20260,47569−0,00151 · −0,32%
22 thg 10, 20260,4772+0,00095 · +0,20%
21 thg 10, 20260,47625+0,00093 · +0,20%
20 thg 10, 20260,47532+0,00098 · +0,21%
19 thg 10, 20260,47434+0,00190 · +0,40%
18 thg 10, 20260,47244−0,00035 · −0,07%
17 thg 10, 20260,47279−0,00129 · −0,27%
16 thg 10, 20260,47407−0,00006 · −0,01%
15 thg 10, 20260,47413−0,00080 · −0,17%
14 thg 10, 20260,47493+0,00182 · +0,38%
13 thg 10, 20260,47311+0,00412 · +0,88%
12 thg 10, 20260,46899+0,00488 · +1,05%
11 thg 10, 20260,46411−0,00081 · −0,18%
10 thg 10, 20260,46492−0,00029 · −0,06%
9 thg 10, 20260,46522+0,00182 · +0,39%
8 thg 10, 20260,4634−0,00113 · −0,24%
7 thg 10, 20260,46453−0,00259 · −0,55%
6 thg 10, 20260,46713+0,00082 · +0,18%
5 thg 10, 20260,46631−0,00031 · −0,07%
4 thg 10, 20260,46662−0,00088 · −0,19%
3 thg 10, 20260,4675+0,00119 · +0,25%
2 thg 10, 20260,46631+0,00031 · +0,07%
1 thg 10, 20260,466−0,00088 · −0,19%
30 thg 9, 20260,46688−0,00067 · −0,14%
29 thg 9, 20260,46754+0,00065 · +0,14%
28 thg 9, 20260,46689−0,00166 · −0,35%
27 thg 9, 20260,46855+0,00081 · +0,17%
26 thg 9, 20260,46774−0,00100 · −0,21%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR4,76 UAH
  • 50 INR23,79 UAH
  • 100 INR47,58 UAH
  • 500 INR237,9 UAH
  • 1.000 INR475,8 UAH
  • 5.000 INR2.379,01 UAH
  • 10.000 INR4.758,02 UAH
  • 50.000 INR23.790,08 UAH
  • 100.000 INR47.580,16 UAH
  • 10 UAH21,02 INR
  • 50 UAH105,09 INR
  • 100 UAH210,17 INR
  • 500 UAH1.050,86 INR
  • 1.000 UAH2.101,72 INR
  • 5.000 UAH10.508,58 INR
  • 10.000 UAH21.017,16 INR
  • 50.000 UAH105.085,82 INR
  • 100.000 UAH210.171,64 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,4758 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 2,102 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,51%: thấp nhất 0,4634, cao nhất 0,47775, trung bình 0,47004 UAH cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.