Tỷ giá UAH sang INR hôm nay

Tỷ giá UAH sang INR tháng 9 năm 2026

UAH/INR: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
2,133
Đóng cửa
2,142
Thấp nhất
2,115
Cao nhất
2,151
Thay đổi
+0,28%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20262,142+0,003 · +0,14%
29 thg 9, 20262,139−0,003 · −0,14%
28 thg 9, 20262,142+0,008 · +0,36%
27 thg 9, 20262,134−0,004 · −0,17%
26 thg 9, 20262,138+0,005 · +0,21%
25 thg 9, 20262,1330,000 · 0,00%
24 thg 9, 20262,134−0,002 · −0,08%
23 thg 9, 20262,135−0,004 · −0,17%
22 thg 9, 20262,139−0,003 · −0,12%
21 thg 9, 20262,142−0,007 · −0,31%
20 thg 9, 20262,148−0,001 · −0,05%
19 thg 9, 20262,149+0,007 · +0,30%
18 thg 9, 20262,143−0,003 · −0,16%
17 thg 9, 20262,146−0,002 · −0,11%
16 thg 9, 20262,148+0,004 · +0,19%
15 thg 9, 20262,144−0,005 · −0,21%
14 thg 9, 20262,149+0,006 · +0,26%
13 thg 9, 20262,143−0,004 · −0,20%
12 thg 9, 20262,147−0,003 · −0,15%
11 thg 9, 20262,151+0,018 · +0,86%
10 thg 9, 20262,132+0,005 · +0,21%
9 thg 9, 20262,128−0,003 · −0,16%
8 thg 9, 20262,131+0,016 · +0,74%
7 thg 9, 20262,116−0,003 · −0,12%
6 thg 9, 20262,118−0,002 · −0,11%
5 thg 9, 20262,12+0,006 · +0,28%
4 thg 9, 20262,115−0,002 · −0,07%
3 thg 9, 20262,116−0,016 · −0,74%
2 thg 9, 20262,132−0,001 · −0,06%
1 thg 9, 20262,133−0,003 · −0,12%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.