Tỷ giá UAH sang IDR
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 399,81 IDR1 IDR = 0,0025012 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 396,84
- Cao nhất
- 402,10
- Trung bình
- 399,44
- Thay đổi
- +0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 399,81 | +1,04 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 398,77 | −2,20 · −0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 400,97 | +0,46 · +0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 400,52 | +1,40 · +0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 399,12 | −0,27 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 399,39 | −1,62 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 401,01 | −1,09 · −0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 402,10 | +0,05 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 402,05 | +0,38 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 401,67 | +3,16 · +0,79% |
| 15 thg 10, 2026 | 398,51 | +1,67 · +0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 396,84 | −1,02 · −0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 397,86 | −1,07 · −0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 398,94 | +0,40 · +0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 398,53 | −0,07 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 398,61 | +0,36 · +0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 398,25 | −0,94 · −0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 399,18 | +0,32 · +0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 398,86 | +1,09 · +0,28% |
| 6 thg 10, 2026 | 397,77 | −1,17 · −0,29% |
| 5 thg 10, 2026 | 398,94 | −0,45 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 399,40 | +1,77 · +0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 397,63 | −0,75 · −0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 398,38 | −2,74 · −0,68% |
| 1 thg 10, 2026 | 401,12 | +2,31 · +0,58% |
| 30 thg 9, 2026 | 398,81 | −2,23 · −0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 401,04 | +0,28 · +0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 400,76 | +1,93 · +0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 398,83 | −1,19 · −0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 400,02 | +1,08 · +0,27% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH3.998,08 IDR
- 50 UAH19.990,4 IDR
- 100 UAH39.980,8 IDR
- 500 UAH199.904,01 IDR
- 1.000 UAH399.808,02 IDR
- 5.000 UAH1.999.040,08 IDR
- 10.000 UAH3.998.080,16 IDR
- 50.000 UAH19.990.400,79 IDR
- 100.000 UAH39.980.801,57 IDR
- 1.000 IDR2,5 UAH
- 5.000 IDR12,51 UAH
- 10.000 IDR25,01 UAH
- 50.000 IDR125,06 UAH
- 100.000 IDR250,12 UAH
- 500.000 IDR1.250,6 UAH
- 1.000.000 IDR2.501,2 UAH
- 5.000.000 IDR12.506 UAH
- 10.000.000 IDR25.012 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang IDR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 399,81 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,0025012 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,22%: thấp nhất 396,84, cao nhất 402,10, trung bình 399,44 IDR cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.