Tỷ giá UAH sang IDR hôm nay

Tỷ giá UAH sang IDR tháng 12 năm 2025

UAH/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
394,50
Đóng cửa
394,97
Thấp nhất
392,24
Cao nhất
399,64
Thay đổi
+0,21%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 2025394,97−1,69 · −0,43%
30 thg 12, 2025396,66−1,40 · −0,35%
29 thg 12, 2025398,06−1,18 · −0,30%
28 thg 12, 2025399,24+1,02 · +0,26%
27 thg 12, 2025398,22−0,38 · −0,09%
26 thg 12, 2025398,59+0,75 · +0,19%
25 thg 12, 2025397,84−1,79 · −0,45%
24 thg 12, 2025399,64+0,68 · +0,17%
23 thg 12, 2025398,95+2,61 · +0,66%
22 thg 12, 2025396,34+1,12 · +0,28%
21 thg 12, 2025395,22+0,39 · +0,10%
20 thg 12, 2025394,83−0,69 · −0,17%
19 thg 12, 2025395,52+1,29 · +0,33%
18 thg 12, 2025394,23+0,66 · +0,17%
17 thg 12, 2025393,57−1,60 · −0,41%
16 thg 12, 2025395,17+0,70 · +0,18%
15 thg 12, 2025394,48+0,44 · +0,11%
14 thg 12, 2025394,04+0,44 · +0,11%
13 thg 12, 2025393,60−0,75 · −0,19%
12 thg 12, 2025394,35+0,31 · +0,08%
11 thg 12, 2025394,03−1,95 · −0,49%
9 thg 12, 2025395,98−0,32 · −0,08%
8 thg 12, 2025396,30+0,86 · +0,22%
7 thg 12, 2025395,44+0,66 · +0,17%
6 thg 12, 2025394,78+0,24 · +0,06%
5 thg 12, 2025394,54+1,10 · +0,28%
4 thg 12, 2025393,44+0,77 · +0,20%
3 thg 12, 2025392,67+0,42 · +0,11%
2 thg 12, 2025392,24−2,25 · −0,57%
1 thg 12, 2025394,50+0,37 · +0,09%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.