Tỷ giá UAH sang IDR hôm nay

Tỷ giá UAH sang IDR tháng 8 năm 2026

UAH/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
404,83
Đóng cửa
397,20
Thấp nhất
395,23
Cao nhất
404,83
Thay đổi
−1,92%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 2026397,20−0,71 · −0,18%
30 thg 8, 2026397,91−0,13 · −0,03%
29 thg 8, 2026398,05+0,93 · +0,23%
28 thg 8, 2026397,12−1,59 · −0,40%
27 thg 8, 2026398,71+2,14 · +0,54%
26 thg 8, 2026396,56−0,04 · −0,01%
25 thg 8, 2026396,60+1,04 · +0,26%
24 thg 8, 2026395,56+0,05 · +0,01%
23 thg 8, 2026395,51+0,29 · +0,07%
22 thg 8, 2026395,23−2,05 · −0,52%
21 thg 8, 2026397,27−1,31 · −0,33%
20 thg 8, 2026398,590,00 · 0,00%
19 thg 8, 2026398,59+0,06 · +0,01%
18 thg 8, 2026398,53+0,65 · +0,16%
17 thg 8, 2026397,88−1,29 · −0,32%
16 thg 8, 2026399,17+0,22 · +0,05%
15 thg 8, 2026398,95+0,21 · +0,05%
14 thg 8, 2026398,74−0,84 · −0,21%
13 thg 8, 2026399,58+1,01 · +0,25%
12 thg 8, 2026398,57+1,78 · +0,45%
11 thg 8, 2026396,79−1,12 · −0,28%
10 thg 8, 2026397,90−1,82 · −0,46%
9 thg 8, 2026399,73+2,36 · +0,59%
8 thg 8, 2026397,37−3,06 · −0,76%
7 thg 8, 2026400,43+0,18 · +0,05%
6 thg 8, 2026400,25−0,11 · −0,03%
5 thg 8, 2026400,35−2,45 · −0,61%
4 thg 8, 2026402,80+0,16 · +0,04%
3 thg 8, 2026402,64−1,21 · −0,30%
2 thg 8, 2026403,85−0,98 · −0,24%
1 thg 8, 2026404,83−0,15 · −0,04%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.