Tỷ giá UAH sang IDR hôm nay

Tỷ giá UAH sang IDR tháng 5 năm 2026

UAH/IDR: tỷ giá theo ngày trong tháng 5 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
393,63
Đóng cửa
402,10
Thấp nhất
393,63
Cao nhất
403,81
Thay đổi
+2,01%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 5, 2026402,10−0,45 · −0,11%
30 thg 5, 2026402,56−1,25 · −0,31%
29 thg 5, 2026403,81+0,09 · +0,02%
28 thg 5, 2026403,72+1,79 · +0,45%
27 thg 5, 2026401,93+0,01 · 0,00%
26 thg 5, 2026401,92+0,21 · +0,05%
25 thg 5, 2026401,70+1,19 · +0,30%
24 thg 5, 2026400,52−0,30 · −0,08%
23 thg 5, 2026400,82+0,64 · +0,16%
22 thg 5, 2026400,18+0,84 · +0,21%
21 thg 5, 2026399,34−1,07 · −0,27%
20 thg 5, 2026400,41−1,14 · −0,28%
19 thg 5, 2026401,55+2,08 · +0,52%
18 thg 5, 2026399,47+1,56 · +0,39%
17 thg 5, 2026397,91−1,50 · −0,37%
16 thg 5, 2026399,41+1,55 · +0,39%
15 thg 5, 2026397,85−1,15 · −0,29%
14 thg 5, 2026399,00+0,51 · +0,13%
13 thg 5, 2026398,49−0,10 · −0,03%
12 thg 5, 2026398,59+1,05 · +0,26%
11 thg 5, 2026397,54+0,88 · +0,22%
10 thg 5, 2026396,66+1,01 · +0,25%
9 thg 5, 2026395,65+0,23 · +0,06%
8 thg 5, 2026395,42+0,77 · +0,20%
7 thg 5, 2026394,65−2,23 · −0,56%
6 thg 5, 2026396,88+1,49 · +0,38%
5 thg 5, 2026395,38+0,11 · +0,03%
4 thg 5, 2026395,27+0,86 · +0,22%
3 thg 5, 2026394,420,00 · 0,00%
2 thg 5, 2026394,42+0,78 · +0,20%
1 thg 5, 2026393,63−0,56 · −0,14%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.