Tỷ giá IDR sang UAH
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,0025012 UAH1 UAH = 399,81 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0024869
- Cao nhất
- 0,0025199
- Trung bình
- 0,0025035
- Thay đổi
- −0,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0025012 | −0,0000065 · −0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0025077 | +0,0000138 · +0,55% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0024939 | −0,0000028 · −0,11% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0024968 | −0,0000087 · −0,35% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0025055 | +0,0000017 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0025038 | +0,0000101 · +0,41% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0024937 | +0,0000068 · +0,27% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0024869 | −0,0000003 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0024873 | −0,0000023 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0024896 | −0,0000197 · −0,79% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0025093 | −0,0000106 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0025199 | +0,0000065 · +0,26% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0025134 | +0,0000068 · +0,27% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0025067 | −0,0000025 · −0,10% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0025092 | +0,0000005 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0025087 | −0,0000023 · −0,09% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,002511 | +0,0000059 · +0,23% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0025051 | −0,0000020 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0025071 | −0,0000069 · −0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,002514 | +0,0000074 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0025066 | +0,0000028 · +0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0025038 | −0,0000111 · −0,44% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0025149 | +0,0000048 · +0,19% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0025101 | +0,0000171 · +0,69% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,002493 | −0,0000144 · −0,57% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0025074 | +0,0000139 · +0,56% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0024935 | −0,0000018 · −0,07% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0024953 | −0,0000121 · −0,48% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0025074 | +0,0000075 · +0,30% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0024999 | −0,0000068 · −0,27% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR2,5 UAH
- 5.000 IDR12,51 UAH
- 10.000 IDR25,01 UAH
- 50.000 IDR125,06 UAH
- 100.000 IDR250,12 UAH
- 500.000 IDR1.250,6 UAH
- 1.000.000 IDR2.501,2 UAH
- 5.000.000 IDR12.506 UAH
- 10.000.000 IDR25.012 UAH
- 10 UAH3.998,08 IDR
- 50 UAH19.990,4 IDR
- 100 UAH39.980,8 IDR
- 500 UAH199.904,01 IDR
- 1.000 UAH399.808,02 IDR
- 5.000 UAH1.999.040,08 IDR
- 10.000 UAH3.998.080,16 IDR
- 50.000 UAH19.990.400,79 IDR
- 100.000 UAH39.980.801,57 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,0025012 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 399,81 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,22%: thấp nhất 0,0024869, cao nhất 0,0025199, trung bình 0,0025035 UAH cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.