Tỷ giá UAH sang HNL
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Lempira Honduras hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,59095 HNL1 HNL = 1,692 UAHCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,59095
- Cao nhất
- 0,60181
- Trung bình
- 0,59771
- Thay đổi
- −1,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,59095 | −0,00502 · −0,84% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,59597 | +0,00195 · +0,33% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,59402 | −0,00118 · −0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,59521 | −0,00078 · −0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,59598 | +0,00031 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,59568 | −0,00015 · −0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,59583 | −0,00169 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,59752 | −0,00211 · −0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,59964 | −0,00024 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,59987 | +0,00067 · +0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,5992 | +0,00143 · +0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,59778 | +0,00236 · +0,40% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,59542 | −0,00034 · −0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,59576 | −0,00198 · −0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,59774 | −0,00198 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,59973 | +0,00015 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,59958 | +0,00260 · +0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,59698 | −0,00146 · −0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,59844 | −0,00015 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,59858 | +0,00324 · +0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,59534 | −0,00304 · −0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,59838 | −0,00139 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,59978 | +0,00103 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,59875 | +0,00089 · +0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,59786 | −0,00394 · −0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,60181 | +0,00252 · +0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,59929 | +0,00124 · +0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,59805 | −0,00116 · −0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,59921 | −0,00046 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,59966 | −0,00146 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH5,91 HNL
- 50 UAH29,55 HNL
- 100 UAH59,1 HNL
- 500 UAH295,48 HNL
- 1.000 UAH590,95 HNL
- 5.000 UAH2.954,77 HNL
- 10.000 UAH5.909,55 HNL
- 50.000 UAH29.547,74 HNL
- 100.000 UAH59.095,48 HNL
- 1 HNL1,69 UAH
- 5 HNL8,46 UAH
- 10 HNL16,92 UAH
- 25 HNL42,3 UAH
- 50 HNL84,61 UAH
- 100 HNL169,22 UAH
- 500 HNL846,09 UAH
- 1.000 HNL1.692,18 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang HNL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,59095 HNL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HNL = 1,692 UAH. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang HNL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,69%: thấp nhất 0,59095, cao nhất 0,60181, trung bình 0,59771 HNL cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.