Tỷ giá HNL sang UAH
1 Lempira Honduras bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 HNL = 1,678 UAH1 UAH = 0,59597 HNLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,662
- Cao nhất
- 1,683
- Trung bình
- 1,673
- Thay đổi
- +0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 1,678 | −0,006 · −0,33% |
| 24 thg 10, 2026 | 1,683 | +0,003 · +0,20% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,68 | +0,002 · +0,13% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,678 | −0,001 · −0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,679 | 0,000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,678 | +0,005 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,674 | +0,006 · +0,35% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,668 | +0,001 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,667 | −0,002 · −0,11% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,669 | −0,004 · −0,24% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,673 | −0,007 · −0,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,679 | +0,001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,679 | +0,006 · +0,33% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,673 | +0,006 · +0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,667 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,668 | −0,007 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,675 | +0,004 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,671 | 0,000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,671 | −0,009 · −0,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,68 | +0,009 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,671 | +0,004 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,667 | −0,003 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,67 | −0,002 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,673 | +0,011 · +0,66% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,662 | −0,007 · −0,42% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,669 | −0,003 · −0,21% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,672 | +0,003 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,669 | +0,001 · +0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,668 | +0,004 · +0,24% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,664 | −0,012 · −0,73% |
Số tiền phổ biến
- 1 HNL1,68 UAH
- 5 HNL8,39 UAH
- 10 HNL16,78 UAH
- 25 HNL41,95 UAH
- 50 HNL83,9 UAH
- 100 HNL167,79 UAH
- 500 HNL838,96 UAH
- 1.000 HNL1.677,93 UAH
- 10 UAH5,96 HNL
- 50 UAH29,8 HNL
- 100 UAH59,6 HNL
- 500 UAH297,99 HNL
- 1.000 UAH595,97 HNL
- 5.000 UAH2.979,87 HNL
- 10.000 UAH5.959,73 HNL
- 50.000 UAH29.798,67 HNL
- 100.000 UAH59.597,33 HNL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá HNL sang UAH hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 HNL = 1,678 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,59597 HNL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá HNL sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 1,662, cao nhất 1,683, trung bình 1,673 UAH cho 1 HNL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.