Tỷ giá UAH sang BYN hôm nay

Tỷ giá UAH sang BYN tháng 10 năm 2026

UAH/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06747
Đóng cửa
0,06455
Thấp nhất
0,06455
Cao nhất
0,06848
Thay đổi
−4,27%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,06455−0,00002 · −0,02%
26 thg 10, 20260,06456−0,00039 · −0,61%
25 thg 10, 20260,06495+0,00028 · +0,43%
24 thg 10, 20260,06468−0,00087 · −1,33%
23 thg 10, 20260,06555−0,00045 · −0,68%
22 thg 10, 20260,066−0,00009 · −0,14%
21 thg 10, 20260,06609−0,00010 · −0,14%
20 thg 10, 20260,06619−0,00097 · −1,44%
19 thg 10, 20260,06715−0,00001 · −0,02%
18 thg 10, 20260,06717+0,00011 · +0,16%
17 thg 10, 20260,06706−0,00006 · −0,08%
16 thg 10, 20260,06711+0,00003 · +0,04%
15 thg 10, 20260,06708+0,00042 · +0,63%
14 thg 10, 20260,06667−0,00039 · −0,58%
13 thg 10, 20260,06706−0,00070 · −1,03%
12 thg 10, 20260,06775−0,00003 · −0,05%
11 thg 10, 20260,06778+0,00002 · +0,03%
10 thg 10, 20260,06776−0,00013 · −0,19%
9 thg 10, 20260,06789−0,00046 · −0,67%
8 thg 10, 20260,06835−0,00013 · −0,19%
7 thg 10, 20260,06848+0,00075 · +1,11%
6 thg 10, 20260,06773+0,00090 · +1,35%
5 thg 10, 20260,06683−0,00015 · −0,22%
4 thg 10, 20260,06698−0,00003 · −0,05%
3 thg 10, 20260,06701−0,00043 · −0,64%
2 thg 10, 20260,06744−0,00003 · −0,05%
1 thg 10, 20260,06747+0,00004 · +0,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.