Tỷ giá UAH sang BYN hôm nay

Tỷ giá UAH sang BYN tháng 9 năm 2026

UAH/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,06889
Đóng cửa
0,06743
Thấp nhất
0,06735
Cao nhất
0,06945
Thay đổi
−0,59%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,067430,00000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,06743−0,00009 · −0,13%
28 thg 9, 20260,06752+0,00017 · +0,25%
27 thg 9, 20260,06735−0,00008 · −0,11%
26 thg 9, 20260,06742−0,00027 · −0,40%
25 thg 9, 20260,06769+0,00002 · +0,03%
24 thg 9, 20260,06768−0,00013 · −0,19%
23 thg 9, 20260,0678+0,00039 · +0,57%
22 thg 9, 20260,06742−0,00018 · −0,26%
21 thg 9, 20260,06759−0,00004 · −0,06%
20 thg 9, 20260,06763−0,00012 · −0,17%
19 thg 9, 20260,06775−0,00028 · −0,41%
18 thg 9, 20260,06803−0,00041 · −0,59%
17 thg 9, 20260,06843+0,00041 · +0,60%
16 thg 9, 20260,06803−0,00002 · −0,04%
15 thg 9, 20260,06805−0,00020 · −0,30%
14 thg 9, 20260,06825+0,00022 · +0,32%
13 thg 9, 20260,06803−0,00018 · −0,27%
12 thg 9, 20260,06822−0,00011 · −0,16%
11 thg 9, 20260,06833−0,00022 · −0,31%
10 thg 9, 20260,06855−0,00033 · −0,48%
9 thg 9, 20260,06888−0,00035 · −0,51%
8 thg 9, 20260,06923+0,00023 · +0,33%
7 thg 9, 20260,06901−0,00006 · −0,08%
6 thg 9, 20260,06906−0,00014 · −0,20%
5 thg 9, 20260,0692+0,00026 · +0,38%
4 thg 9, 20260,06894−0,00026 · −0,37%
3 thg 9, 20260,0692−0,00025 · −0,36%
2 thg 9, 20260,06945+0,00056 · +0,81%
1 thg 9, 20260,06889+0,00106 · +1,56%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.