Tỷ giá UAH sang AED
1 Hryvnia Ukraina bằng bao nhiêu Dirham UAE hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UAH = 0,0813 AED1 AED = 12,30 UAHCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,08096
- Cao nhất
- 0,08211
- Trung bình
- 0,0817
- Thay đổi
- −0,45%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0813 | +0,00034 · +0,42% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,08096 | −0,00049 · −0,60% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,08145 | −0,00008 · −0,10% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,08153 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,08153 | −0,00001 · −0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,08154 | −0,00012 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,08166 | −0,00015 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0818 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,08179 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,08179 | +0,00022 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,08157 | +0,00013 · +0,15% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,08144 | −0,00007 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,08151 | −0,00028 · −0,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,08179 | −0,00003 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,08182 | +0,00004 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,08178 | +0,00003 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,08175 | −0,00016 · −0,20% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,08191 | +0,00001 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,08189 | +0,00035 · +0,44% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,08154 | −0,00012 · −0,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,08166 | −0,00017 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,08183 | +0,00016 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,08167 | −0,00012 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,08179 | −0,00032 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,08211 | +0,00014 · +0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,08197 | +0,00022 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,08175 | −0,00024 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,08199 | +0,00014 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,08184 | −0,00019 · −0,23% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,08203 | +0,00036 · +0,44% |
Số tiền phổ biến
- 10 UAH0,813 AED
- 50 UAH4,06 AED
- 100 UAH8,13 AED
- 500 UAH40,65 AED
- 1.000 UAH81,3 AED
- 5.000 UAH406,5 AED
- 10.000 UAH812,99 AED
- 50.000 UAH4.064,96 AED
- 100.000 UAH8.129,91 AED
- 1 AED12,3 UAH
- 5 AED61,5 UAH
- 10 AED123 UAH
- 50 AED615,01 UAH
- 100 AED1.230,03 UAH
- 500 AED6.150,13 UAH
- 1.000 AED12.300,25 UAH
- 5.000 AED61.501,26 UAH
- 10.000 AED123.002,52 UAH
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UAH sang AED hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UAH = 0,0813 AED theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AED = 12,30 UAH. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UAH sang AED thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,45%: thấp nhất 0,08096, cao nhất 0,08211, trung bình 0,0817 AED cho 1 UAH.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.