Tỷ giá UAH sang AED hôm nay

Tỷ giá UAH sang AED tháng 2 năm 2026

UAH/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08559
Đóng cửa
0,08522
Thấp nhất
0,08481
Cao nhất
0,08575
Thay đổi
−0,51%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20260,08522+0,00027 · +0,32%
27 thg 2, 20260,08495+0,00006 · +0,08%
26 thg 2, 20260,08489+0,00006 · +0,07%
25 thg 2, 20260,08483+0,00002 · +0,03%
24 thg 2, 20260,08481−0,00011 · −0,13%
23 thg 2, 20260,08492+0,00001 · +0,01%
22 thg 2, 20260,08491+0,00008 · +0,09%
21 thg 2, 20260,08484+0,00001 · +0,01%
20 thg 2, 20260,08482−0,00002 · −0,02%
19 thg 2, 20260,08484−0,00007 · −0,08%
18 thg 2, 20260,08491−0,00010 · −0,11%
17 thg 2, 20260,085−0,00022 · −0,25%
16 thg 2, 20260,08522−0,00007 · −0,08%
15 thg 2, 20260,08529+0,00014 · +0,16%
14 thg 2, 20260,08515−0,00002 · −0,03%
13 thg 2, 20260,08518+0,00001 · +0,02%
12 thg 2, 20260,08516−0,00002 · −0,02%
11 thg 2, 20260,08518−0,00019 · −0,23%
10 thg 2, 20260,08537+0,00009 · +0,10%
9 thg 2, 20260,08529+0,00025 · +0,29%
8 thg 2, 20260,08504−0,00071 · −0,83%
7 thg 2, 20260,08575+0,00075 · +0,88%
6 thg 2, 20260,08501−0,00001 · −0,01%
5 thg 2, 20260,08502−0,00011 · −0,13%
4 thg 2, 20260,08513−0,00017 · −0,20%
3 thg 2, 20260,0853−0,00008 · −0,10%
2 thg 2, 20260,08539−0,00021 · −0,24%
1 thg 2, 20260,08559−0,00006 · −0,07%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.