Tỷ giá UAH sang AED hôm nay

Tỷ giá UAH sang AED tháng 12 năm 2025

UAH/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08695
Đóng cửa
0,08671
Thấp nhất
0,08667
Cao nhất
0,08756
Thay đổi
−0,30%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,08671−0,00016 · −0,19%
30 thg 12, 20250,08687−0,00028 · −0,32%
29 thg 12, 20250,08715−0,00022 · −0,26%
28 thg 12, 20250,08737+0,00017 · +0,20%
27 thg 12, 20250,0872−0,00021 · −0,24%
26 thg 12, 20250,08741+0,00013 · +0,14%
25 thg 12, 20250,08728−0,00028 · −0,32%
24 thg 12, 20250,08756+0,00016 · +0,18%
23 thg 12, 20250,0874+0,00049 · +0,57%
22 thg 12, 20250,08691+0,00008 · +0,09%
21 thg 12, 20250,08683−0,00004 · −0,04%
20 thg 12, 20250,08687−0,00004 · −0,05%
19 thg 12, 20250,08691+0,00016 · +0,19%
18 thg 12, 20250,08675−0,00005 · −0,06%
17 thg 12, 20250,0868−0,00026 · −0,29%
16 thg 12, 20250,08705+0,00009 · +0,10%
15 thg 12, 20250,08697+0,00007 · +0,08%
14 thg 12, 20250,0869−0,00003 · −0,03%
13 thg 12, 20250,08693+0,00003 · +0,03%
12 thg 12, 20250,0869+0,00017 · +0,19%
11 thg 12, 20250,08673−0,00040 · −0,46%
9 thg 12, 20250,08713−0,00013 · −0,15%
8 thg 12, 20250,08725+0,00006 · +0,07%
7 thg 12, 20250,08719+0,00030 · +0,34%
6 thg 12, 20250,0869−0,00011 · −0,13%
5 thg 12, 20250,08701+0,00004 · +0,05%
4 thg 12, 20250,08697+0,00020 · +0,23%
3 thg 12, 20250,08676+0,00010 · +0,11%
2 thg 12, 20250,08667−0,00028 · −0,32%
1 thg 12, 20250,08695−0,00002 · −0,02%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.