Tỷ giá UAH sang AED hôm nay

Tỷ giá UAH sang AED tháng 8 năm 2026

UAH/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 8 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08249
Đóng cửa
0,08219
Thấp nhất
0,08188
Cao nhất
0,08249
Thay đổi
−0,15%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 8, 20260,08219−0,00021 · −0,25%
30 thg 8, 20260,0824+0,00007 · +0,08%
29 thg 8, 20260,08233−0,00008 · −0,10%
28 thg 8, 20260,08241−0,00004 · −0,05%
27 thg 8, 20260,08245+0,00012 · +0,14%
26 thg 8, 20260,08233+0,00017 · +0,20%
25 thg 8, 20260,08217+0,00005 · +0,06%
24 thg 8, 20260,08212−0,00010 · −0,12%
23 thg 8, 20260,08222+0,00006 · +0,07%
22 thg 8, 20260,08216−0,00006 · −0,07%
21 thg 8, 20260,082220,00000 · 0,00%
20 thg 8, 20260,08223+0,00029 · +0,35%
19 thg 8, 20260,08194−0,00008 · −0,10%
18 thg 8, 20260,08202−0,00010 · −0,12%
17 thg 8, 20260,08212+0,00001 · +0,02%
16 thg 8, 20260,0821−0,00005 · −0,07%
15 thg 8, 20260,08216+0,00012 · +0,14%
14 thg 8, 20260,08204−0,00001 · −0,02%
13 thg 8, 20260,08205+0,00014 · +0,17%
12 thg 8, 20260,08191+0,00003 · +0,04%
11 thg 8, 20260,08188−0,00014 · −0,17%
10 thg 8, 20260,08202−0,00003 · −0,04%
9 thg 8, 20260,08205+0,00005 · +0,06%
8 thg 8, 20260,082+0,00004 · +0,04%
7 thg 8, 20260,08197−0,00009 · −0,11%
6 thg 8, 20260,08206+0,00009 · +0,11%
5 thg 8, 20260,08197−0,00005 · −0,06%
4 thg 8, 20260,08202−0,00018 · −0,22%
3 thg 8, 20260,0822+0,00004 · +0,05%
2 thg 8, 20260,08215−0,00033 · −0,40%
1 thg 8, 20260,08249+0,00017 · +0,21%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.