Tỷ giá UAH sang AED hôm nay

Tỷ giá UAH sang AED tháng 7 năm 2026

UAH/AED: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,08228
Đóng cửa
0,08231
Thấp nhất
0,08168
Cao nhất
0,08256
Thay đổi
+0,52%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20260,08231+0,00050 · +0,61%
30 thg 7, 20260,08181+0,00013 · +0,16%
29 thg 7, 20260,08168−0,00015 · −0,18%
28 thg 7, 20260,08183−0,00008 · −0,10%
27 thg 7, 20260,08191−0,00003 · −0,04%
26 thg 7, 20260,08194+0,00010 · +0,12%
25 thg 7, 20260,08185−0,00012 · −0,15%
24 thg 7, 20260,08197+0,00002 · +0,02%
23 thg 7, 20260,08195−0,00005 · −0,06%
22 thg 7, 20260,082−0,00008 · −0,09%
21 thg 7, 20260,08208−0,00008 · −0,10%
20 thg 7, 20260,08216−0,00008 · −0,09%
19 thg 7, 20260,08224−0,00005 · −0,06%
18 thg 7, 20260,08229+0,00010 · +0,12%
17 thg 7, 20260,08219+0,00002 · +0,02%
16 thg 7, 20260,08217+0,00025 · +0,31%
15 thg 7, 20260,08192−0,00018 · −0,22%
14 thg 7, 20260,0821−0,00028 · −0,34%
13 thg 7, 20260,08239−0,00010 · −0,13%
12 thg 7, 20260,08249+0,00004 · +0,05%
11 thg 7, 20260,08245−0,00005 · −0,05%
10 thg 7, 20260,08249+0,00001 · +0,01%
9 thg 7, 20260,08248−0,00008 · −0,09%
8 thg 7, 20260,08256+0,00022 · +0,27%
7 thg 7, 20260,08234−0,00007 · −0,08%
6 thg 7, 20260,08241+0,00013 · +0,16%
5 thg 7, 20260,08227−0,00020 · −0,25%
4 thg 7, 20260,08248+0,00054 · +0,66%
3 thg 7, 20260,08194+0,00004 · +0,05%
2 thg 7, 20260,0819−0,00039 · −0,47%
1 thg 7, 20260,08228+0,00039 · +0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.